attaquable

Học thuật
Thân thiện
attaquable

Un soldat est attaquable par l'ennemi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị tấn công: Chỉ một người, một vật, một vị trí hoặc một lập luận có thể trở thành mục tiêu của một cuộc tấn công, phê phán hoặc chỉ trích.
    • Có thể bị công kích: Chỉ một điều đó (như quan điểm, lý thuyết, quyết định) có thể bị chất vấn, phản bác hoặc bị tấn công bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • (Vị trí của quân đội được phòng thủ kém, có thể bị tấn công.)
  • (Những lập luận của anh ta yếu do đó có thể bị công kích.)
  • (Một hệ thống máy tính không được cập nhật có thể bị tấn công bởi tin tặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être attaquable sur quelque chose": Có thể bị chỉ trích về một điểm cụ thể nào đó.
    • Le ministre est attaquable sur sa gestion de la crise. (Vị bộ trưởng có thể bị công kích về cách xửkhủng hoảng của ông ta.)
  • "Rendre quelque chose attaquable": Làm cho cái gì đó trở nên dễ bị tấn công hoặc chỉ trích.
    • Cette erreur rend toute sa théorie attaquable. (Sai lầm này khiến toàn bộthuyết của ông ta có thể bị công kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Attaquer (động từ): Tấn công, công kích.
    • Ils vont attaquer l'ennemi à l'aube. (Họ sẽ tấn công kẻ thù vào lúc bình minh.)
  • Attaque (danh từ): Cuộc tấn công, sự công kích.
    • L'attaque a été repoussée. (Cuộc tấn công đã bị đẩy lùi.)
  • Inattaquable (tính từ, trái nghĩa): Không thể bị tấn công, không thể bác bẻ; vững chắc.
    • Sa logique est inattaquable. (Lập luận của anh ta không thể bác bẻ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnérable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
  • Critiquable: Có thể bị phê phán, đáng chỉ trích.
  • Réfutable: Có thể bị bác bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Inattaquable: Không thể tấn công, vững chắc.
  • Imprenable: Không thể chiếm được (về quân sự).
  • Irréfutable: Không thể bác bỏ.
attaquable

Un soldat est attaquable par l'ennemi.

tính từ
  1. có thể tấn công
  2. có thể công kích

Từ trái nghĩa

Từ chứa "attaquable"