attempter
Định nghĩa
Danh từ: Người cố gắng, người thử làm một việc gì đó, đặc biệt là một việc khó khăn hoặc mạo hiểm. "Attempter" chỉ một cá nhân thực hiện hành động thử nghiệm hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu, dù thành công hay thất bại.
Ví dụ sử dụng
- (Người cố gắng đầu tiên leo núi đã thất bại vì thời tiết xấu.)
- (Cô ấy là một người cố gắng kiên trì, không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A failed attempter": Người đã thử nhưng không thành công.
- He was a failed attempter at the exam, but he learned from his mistakes. (Anh ấy là một người cố gắng thất bại trong kỳ thi, nhưng anh đã học được từ những sai lầm của mình.)
"A brave attempter": Người dũng cảm thực hiện một nỗ lực.
- The brave attempter jumped into the river to save the drowning child. (Người cố gắng dũng cảm đã nhảy xuống sông để cứu đứa trẻ đang chết đuối.)
Biến thể và từ gần giống
Attempt (danh từ/động từ): Sự cố gắng, hành động thử làm gì đó.
- His attempt to fix the car was successful. (Nỗ lực sửa xe của anh ấy đã thành công.)
Attempted (tính từ): Được thực hiện như một nỗ lực (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, như "attempted murder" - cố ý giết người).
- The police arrested him for attempted robbery. (Cảnh sát đã bắt anh ta vì tội cố ý cướp.)
Từ đồng nghĩa
- Trier: Người thử nghiệm, người cố gắng.
- Aspirant: Người khao khát, người đầy tham vọng.
- Striver: Người nỗ lực không ngừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attempt at: Cố gắng làm gì đó.
- She made an attempt at solving the puzzle. (Cô ấy đã cố gắng giải câu đố.)
Thành ngữ liên quan
- "A first-time attempter": Người lần đầu thử sức.
- As a first-time attempter, he was nervous about the competition. (Là người lần đầu thử sức, anh ấy rất lo lắng về cuộc thi.)