attend to
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "attend to" có hai nghĩa chính:
Phục vụ, chăm sóc, làm việc cho ai đó:
- "attend to" chỉ hành động làm việc cho ai đó, chăm sóc hoặc phục vụ họ, thường là trong vai trò người giúp việc, người phục vụ hoặc người hỗ trợ.
- Ví dụ: May I attend to you? — Tôi có thể phục vụ bạn không?
Chú ý đến, tập trung vào, coi trọng:
- "attend to" còn có nghĩa là dành thời gian và tâm trí để giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc lời nói nào đó, thường mang tính nghiêm túc và cẩn thận.
- Ví dụ: Attend to your duties, please — Hãy chú ý đến nhiệm vụ của bạn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (phục vụ, chăm sóc):
- The nurse attended to the patient's needs all night. (Y tá đã chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân suốt đêm.)
- She attends to the old lady in the wheelchair every day. (Cô ấy phục vụ bà cụ ngồi xe lăn mỗi ngày.)
Nghĩa 2 (chú ý, tập trung):
- Please attend to what I am saying. (Làm ơn hãy chú ý đến những gì tôi đang nói.)
- He needs to attend to his homework before going out. (Anh ấy cần tập trung làm bài tập về nhà trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"attend to business": giải quyết công việc kinh doanh.
- The manager is attending to business matters. (Người quản lý đang giải quyết các vấn đề kinh doanh.)
"attend to a complaint": xử lý khiếu nại.
- Customer service will attend to your complaint shortly. (Dịch vụ khách hàng sẽ xử lý khiếu nại của bạn trong thời gian ngắn.)
"attend to oneself": tự chăm sóc bản thân.
- You should learn to attend to yourself. (Bạn nên học cách tự chăm sóc bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Attend (động từ): tham dự, có mặt.
- She will attend the meeting tomorrow. (Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.)
- Attentive (tính từ): chăm chú, lắng nghe.
- He is an attentive student. (Anh ấy là một học sinh chăm chú.)
- Attendant (danh từ): người phục vụ, người hầu.
- The attendant helped us with our luggage. (Người phục vụ đã giúp chúng tôi với hành lý.)
Từ đồng nghĩa
- Serve: phục vụ.
- Assist: hỗ trợ.
- Tend to: chăm sóc, trông nom.
- Pay attention to: chú ý đến.
- Deal with: giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attend to: là cụm động từ chính; không có biến thể phrasal verb khác.
- See to: giải quyết, lo liệu.
- I will see to the arrangements. (Tôi sẽ lo liệu các sắp xếp.)
Thành ngữ liên quan
- Attend to one's knitting: (thành ngữ) tập trung vào công việc của mình, không can thiệp vào chuyện người khác.
- Stop gossiping and attend to your knitting. (Đừng buôn chuyện nữa, hãy tập trung vào việc của mình đi.)