attention span
Định nghĩa
Danh từ: attention span (khoảng thời gian tập trung) là độ dài thời gian mà một người có thể duy trì sự tập trung vào một ý tưởng hoặc hoạt động cụ thể mà không bị phân tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thường có khoảng thời gian tập trung ngắn, đặc biệt là với những nhiệm vụ nhàm chán.)
- (Giáo viên đã sử dụng các hoạt động vui nhộn để tăng khoảng thời gian tập trung của học sinh.)
- (Công nghệ hiện đại bị đổ lỗi vì làm giảm khoảng thời gian tập trung của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short attention span": khoảng thời gian tập trung ngắn (thường dùng để chỉ khả năng tập trung kém).
- He has a short attention span and cannot finish a book. (Anh ấy có khoảng thời gian tập trung ngắn và không thể đọc xong một cuốn sách.)
- "limited attention span": khoảng thời gian tập trung hạn chế.
- Due to a limited attention span, she prefers short videos. (Do khoảng thời gian tập trung hạn chế, cô ấy thích các video ngắn.)
- "improve one's attention span": cải thiện khoảng thời gian tập trung.
- Meditation can help improve your attention span over time. (Thiền có thể giúp cải thiện khoảng thời gian tập trung của bạn theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Attention (danh từ): sự chú ý, sự tập trung.
- Please pay attention to the instructions. (Vui lòng chú ý đến hướng dẫn.)
- Span (danh từ): khoảng, độ dài (thời gian hoặc không gian).
- The lifespan of a butterfly is short. (Tuổi thọ của một con bướm là ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Concentration span: khoảng thời gian tập trung (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Focus duration: thời gian duy trì sự tập trung (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay attention to: chú ý đến.
- You need to pay attention to the details. (Bạn cần chú ý đến các chi tiết.)
- Focus on: tập trung vào.
- She focused on her homework despite the noise. (Cô ấy tập trung vào bài tập về nhà dù có tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
- "In the blink of an eye": trong chớp mắt (nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian, tương tự với attention span ngắn).
- His attention span is so short that he loses focus in the blink of an eye. (Khoảng thời gian tập trung của anh ấy ngắn đến nỗi anh ấy mất tập trung trong chớp mắt.)
- "Keep one's mind on": giữ tâm trí tập trung vào điều gì đó.
- It's hard to keep one's mind on a lecture with a short attention span. (Thật khó để giữ tâm trí tập trung vào một bài giảng khi có khoảng thời gian tập trung ngắn.)