attention
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
attention
attention
Words Mentioning "attention"
đánh vỡ
bơ
cấp bách
ca trù
chú mục
chú ý
coi chừng
để ý
Hà Nội
khiếu oan
lủn mủn
lưu tâm
lưu ý
nặng lòng
nhắc nhở
đồn đại
sẩy tay
sểnh ra
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...