attentional

Học thuật
Thân thiện
attentional

A student demonstrates attentional focus during a study session.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về sự chú ý, liên quan đến sự chú ý: Mô tả những liên hệ trực tiếp đến khả năng tập trung tinh thần vào một đối tượng, sự việc hoặc hoạt động cụ thể. - Thuộc về sự chăm sóc, quan tâm: Liên quan đến hành động hoặc thái độ dành sự quan tâm, chăm sóc cho ai đó hoặc điều đó.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study measured attentional control in different age groups. (Nghiên cứu đo lường khả năng kiểm soát sự chú ýcác nhóm tuổi khác nhau.)
    • A sudden noise caused an attentional shift. (Một tiếng ồn đột ngột gây ra sự chuyển hướng chú ý.)
    • Her attentional care towards the patients was highly appreciated. (Sự chăm sóc chu đáo của ấy dành cho các bệnh nhân được đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Attentional resources: Nguồn lực chú ý, chỉ khả năng tinh thần hữu hạn dành cho việc xử lý thông tin.
    • Multitasking divides our limited attentional resources. (Làm nhiều việc cùng lúc chia nhỏ các nguồn lực chú ý hạn của chúng ta.)
  • Attentional bias: Thiên kiến chú ý, xu hướng chú ý chọn lọc đến một số loại thông tin nhất định trong khi bỏ qua những thông tin khác.
    • Anxiety can lead to an attentional bias toward threatening stimuli. (Sự lo âu có thể dẫn đến thiên kiến chú ý đối với các kích thích đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Attention (n): Sự chú ý, sự quan tâm.
    • Please pay attention to the instructions. (Xin hãy chú ý đến các hướng dẫn.)
  • Attentive (adj): Chăm chú, ân cần.
    • He is an attentive listener. (Anh ấy một người lắng nghe chăm chú.)
  • Attentively (adv): Một cách chăm chú.
    • The students listened attentively. (Các học sinh lắng nghe một cách chăm chú.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptual (adj): Thuộc về nhận thức, tri giác ( phạm vi rộng hơn, bao gồm cả chú ý).
  • Cognitive (adj): Thuộc về nhận thức, tư duy ( phạm vi rộng hơn, bao gồm các quá trình như chú ý, trí nhớ, giải quyết vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "attentional").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "attentional").

attentional

A student demonstrates attentional focus during a study session.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự chú ý, chăm sóc, quan tâm