attentively
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách chú ý, tập trung: "attentively" mô tả hành động được thực hiện với sự quan tâm, tập trung cao độ, không xao nhãng.
- Một cách ân cần, chu đáo: Cũng có thể chỉ cách cư xử quan tâm, lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lắng nghe hướng dẫn của giáo viên một cách chú ý.)
- (Y tá chăm sóc bệnh nhân một cách ân cần.)
- (Cô ấy xem bộ phim một cách tập trung, không bỏ lỡ một chi tiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to listen attentively": lắng nghe một cách chăm chú, thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc giao tiếp quan trọng.
- The students listened attentively to the guest speaker. (Các sinh viên lắng nghe diễn giả khách mời một cách chăm chú.)
"to watch attentively": quan sát hoặc theo dõi với sự tập trung cao.
- The detective watched the suspect attentively from across the street. (Thám tử quan sát nghi phạm một cách tập trung từ bên kia đường.)
Biến thể và từ gần giống
Attentive (tính từ): chú ý, tập trung.
- She is an attentive student. (Cô ấy là một học sinh chú ý.)
Attention (danh từ): sự chú ý.
- Please pay attention to the road. (Xin hãy chú ý vào đường đi.)
Từ đồng nghĩa
- Carefully: một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- Closely: một cách sát sao, chi tiết.
- Mindfully: một cách có ý thức, chánh niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "attentively".
- Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "listen attentively" hoặc "watch attentively" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
All ears: rất chú ý lắng nghe.
- When he started telling the story, the children were all ears. (Khi anh ấy bắt đầu kể chuyện, bọn trẻ rất chú ý lắng nghe.)
Eyes peeled: mắt mở to để quan sát kỹ lưỡng.
- Keep your eyes peeled for any suspicious activity. (Hãy mở to mắt để ý bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)