attentively

attentively

He listened attentively to the teacher's instructions.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách chú ý, tập trung: "attentively" mô tả hành động được thực hiện với sự quan tâm, tập trung cao độ, không xao nhãng.
    • Một cách ân cần, chu đáo: Cũng có thể chỉ cách cư xử quan tâm, lắng nghe đáp ứng nhu cầu của người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy lắng nghe hướng dẫn của giáo viên một cách chú ý.)
  • (Y tá chăm sóc bệnh nhân một cách ân cần.)
  • ( ấy xem bộ phim một cách tập trung, không bỏ lỡ một chi tiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to listen attentively": lắng nghe một cách chăm chú, thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc giao tiếp quan trọng.

    • The students listened attentively to the guest speaker. (Các sinh viên lắng nghe diễn giả khách mời một cách chăm chú.)
  • "to watch attentively": quan sát hoặc theo dõi với sự tập trung cao.

    • The detective watched the suspect attentively from across the street. (Thám tử quan sát nghi phạm một cách tập trung từ bên kia đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Attentive (tính từ): chú ý, tập trung.

    • She is an attentive student. ( ấy một học sinh chú ý.)
  • Attention (danh từ): sự chú ý.

    • Please pay attention to the road. (Xin hãy chú ý vào đường đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Carefully: một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Closely: một cách sát sao, chi tiết.
  • Mindfully: một cách ý thức, chánh niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "attentively".
  • Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "listen attentively" hoặc "watch attentively" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • All ears: rất chú ý lắng nghe.

    • When he started telling the story, the children were all ears. (Khi anh ấy bắt đầu kể chuyện, bọn trẻ rất chú ý lắng nghe.)
  • Eyes peeled: mắt mở to để quan sát kỹ lưỡng.

    • Keep your eyes peeled for any suspicious activity. (Hãy mở to mắt để ý bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)