attestation report

attestation report

The CPA reviews the attestation report at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: Báo cáo xác nhận (hoặc báo cáo chứng thực) một dịch vụ tư vấn trong đó một kế toán viên công chứng (CPA) đưa ra kết luận về độ tin cậy của một tuyên bố bằng văn bản do một bên khác chịu trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã yêu cầu một báo cáo xác nhận từ kiểm toán viên để xác minh báo cáo tài chính của mình.)
  • (Một báo cáo chứng thực thường được sử dụng trong việc tuân thủ quy định để đảm bảo với các bên liên quan về độ chính xác của dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue an attestation report": ban hành một báo cáo xác nhận.
    • The CPA firm will issue an attestation report after completing the review. (Công ty CPA sẽ ban hành một báo cáo xác nhận sau khi hoàn tất quá trình xem xét.)
  • "attestation report on internal controls": báo cáo xác nhận về kiểm soát nội bộ.
    • The board reviewed the attestation report on internal controls to ensure no fraud risks. (Hội đồng quản trị đã xem xét báo cáo xác nhận về kiểm soát nội bộ để đảm bảo không rủi ro gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Attestation (danh từ): hành động xác nhận hoặc chứng thực.
    • The attestation of the document was required for legal purposes. (Việc xác nhận tài liệu cần thiết cho mục đích pháp .)
  • Attest (động từ): xác nhận hoặc làm chứng.
    • The witness will attest to the authenticity of the signature. (Nhân chứng sẽ xác nhận tính xác thực của chữ ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Certification report: báo cáo chứng nhận (thường dùng trong kiểm toán hoặc chất lượng).
  • Verification statement: tuyên bố xác minh (nhấn mạnh vào quá trình kiểm tra).
  • Assurance report: báo cáo đảm bảo (từ đồng nghĩa phổ biến trong lĩnh vực tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attest to: xác nhận hoặc làm chứng cho điều .
    • The expert attested to the accuracy of the data in the attestation report. (Chuyên gia đã xác nhận độ chính xác của dữ liệu trong báo cáo xác nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the test: đưa ra thử thách (dùng khi báo cáo xác nhận được kiểm tra tính xác thực).
    • The attestation report was put to the test during the audit. (Báo cáo xác nhận đã được kiểm tra tính xác thực trong quá trình kiểm toán.)