attestation service
Danh từ: Dịch vụ xác nhận (attestation service) là một loại dịch vụ tư vấn trong đó một kiểm toán viên công chứng (CPA) đưa ra kết luận về độ tin cậy của một tuyên bố bằng văn bản do một bên khác chịu trách nhiệm.
- (Công ty đã thuê một hãng kế toán thực hiện dịch vụ xác nhận trên báo cáo tài chính của mình.)
- (Các dịch vụ xác nhận rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của thông tin cung cấp cho nhà đầu tư.)
"to engage an attestation service": thuê một dịch vụ xác nhận.
- The board decided to engage an attestation service for the internal audit report. (Hội đồng đã quyết định thuê một dịch vụ xác nhận cho báo cáo kiểm toán nội bộ.)
"attestation service engagement": hợp đồng cung cấp dịch vụ xác nhận.
- The attestation service engagement lasted three months. (Hợp đồng dịch vụ xác nhận kéo dài ba tháng.)
Attestation (n): sự xác nhận, chứng thực.
- The attestation of the document was completed by a notary. (Việc chứng thực tài liệu đã được hoàn thành bởi một công chứng viên.)
Attest (v): xác nhận, chứng thực.
- The auditor will attest to the accuracy of the financial records. (Kiểm toán viên sẽ xác nhận tính chính xác của hồ sơ tài chính.)
- Assurance service: dịch vụ đảm bảo (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, rộng hơn một chút).
- Audit service: dịch vụ kiểm toán (một loại cụ thể của dịch vụ xác nhận).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "attestation service", nhưng có thể dùng: - Provide attestation: cung cấp sự xác nhận. - The CPA firm will provide attestation for the compliance report. (Công ty CPA sẽ cung cấp sự xác nhận cho báo cáo tuân thủ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "attestation service".