attestator

attestator

The attestator signs the document in the presence of two witnesses.

Định nghĩa

Danh từ: - Người chứng thực, người làm chứng: "attestator" một thuật ngữ pháp , chỉ người xác nhận tính xác thực của một tài liệu hoặc chữ ký bằng cách thêm chữ ký của chính họ vào đó.

dụ sử dụng
  • (Người chứng thực đã vào hợp đồng để xác nhận các chữ ký thật.)
  • (Trong tòa án, lời khai của người chứng thực rất quan trọng để xác minh tính xác thực của tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an attestator": đóng vai trò làm người chứng thực.

    • She was asked to act as an attestator for the will. ( ấy được yêu cầu làm người chứng thực cho di chúc.)
  • "attestator's signature": chữ ký của người chứng thực.

    • The attestator's signature must appear below the main signatures. (Chữ ký của người chứng thực phải xuất hiện bên dưới các chữ ký chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Attest (động từ): chứng thực, xác nhận.

    • The witness attested to the truth of the statement. (Nhân chứng đã chứng thực tính đúng đắn của lời khai.)
  • Attestation (danh từ): sự chứng thực, lời chứng thực.

    • The attestation of the document was done by a notary. (Việc chứng thực tài liệu được thực hiện bởi một công chứng viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Witness: nhân chứng (trong bối cảnh pháp , người chứng kiến xác nhận chữ ký).
  • Signatory: người (nhưng thường chỉ người chính, không phải người chứng thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attest to: chứng thực cho điều .
    • The expert attested to the authenticity of the painting. (Chuyên gia đã chứng thực tính xác thực của bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "attestator" do tính chuyên ngành của từ này.)