attestor
/ə'testə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chứng thực, người làm chứng: Một người, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý, xác nhận tính xác thực của một tài liệu hoặc chữ ký bằng cách ký tên hoặc đưa ra lời khai của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract requires the signature of an attestor. (Hợp đồng yêu cầu chữ ký của một người chứng thực.)
- As the attestor, she confirmed the will was signed in her presence. (Với tư cách là người làm chứng, cô ấy xác nhận di chúc đã được ký trước mặt cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý: "Attestor" thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng như hợp đồng, di chúc, hoặc biên bản.
- The notary public acted as the official attestor for the deed. (Công chứng viên đóng vai trò là người chứng thực chính thức cho chứng thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Attest (động từ): chứng thực, làm chứng.
- I can attest to his honesty. (Tôi có thể làm chứng cho sự trung thực của anh ấy.)
- Attestation (danh từ): sự chứng thực, lời chứng.
- The document needs an attestation from a lawyer. (Tài liệu cần có sự chứng thực từ một luật sư.)
Từ đồng nghĩa
- Witness: nhân chứng.
- Certifier: người chứng nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "attestor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "attestor")
danh từ
- (pháp lý) người chứng thực, người làm chứng