attic fan

attic fan

The attic fan helps cool the house on a hot summer day.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại quạt được lắp đặt trên gác mái hoặc tầng áp mái của một tòa nhà, chức năng thổi khí nóng ra khỏi không gian này để giảm nhiệt độ cải thiện sự thông thoáng.

dụ sử dụng
  • (Lắp đặt một quạt gác mái có thể giảm đáng kể chi phí làm mát vào mùa .)
  • (Quạt gác mái tự động bật khi nhiệt độ trên gác mái đạt đến một mức nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an attic fan": vận hành quạt gác mái.
    • We run the attic fan at night to cool down the house. (Chúng tôi vận hành quạt gác mái vào ban đêm để làm mát ngôi nhà.)
  • "solar-powered attic fan": quạt gác mái chạy bằng năng lượng mặt trời.
    • A solar-powered attic fan is an eco-friendly option for home ventilation. (Quạt gác mái chạy bằng năng lượng mặt trời một lựa chọn thân thiện với môi trường cho việc thông gió nhà ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Attic ventilator (danh từ): máy thông gió gác mái (từ đồng nghĩa với attic fan).
  • Roof fan (danh từ): quạt mái (một loại quạt tương tự nhưng lắp trên mái nhà).
  • Whole-house fan (danh từ): quạt toàn bộ ngôi nhà (một thiết bị khác, hút khí nóng ra khỏi toàn bộ ngôi nhà, không chỉ gác mái).
Từ đồng nghĩa
  • Attic ventilator: máy thông gió gác mái.
  • Gable fan: quạt lắpđầu hồi gác mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vent out: thoát ra ngoài (không khí).
    • The attic fan helps to vent out hot air from the attic. (Quạt gác mái giúp thoát khí nóng ra khỏi gác mái.)
  • Cool down: làm mát.
    • Using an attic fan can cool down the upper floors of the house. (Sử dụng quạt gác mái có thể làm mát các tầng trên của ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "attic fan".