attiédissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phai nhạt, sự nguội lạnh dần: Chỉ trạng thái hoặc quá trình trở nên ít mãnh liệt, ít nồng nhiệt hoặc ít sâu sắc hơn trước, thường dùng cho tình cảm, sự quan tâm hoặc nhiệt tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'attiédissement de leur amitié fut lent mais inévitable. (Sự phai nhạt trong tình bạn của họ diễn ra chậm nhưng không thể tránh khỏi.)
- On remarque un attiédissement de son enthousiasme initial. (Người ta nhận thấy một sự nguội lạnh dần trong sự nhiệt tình ban đầu của anh ấy.)
- L'attiédissement des couleurs du tableau est dû à l'exposition à la lumière. (Sự phai màu của bức tranh là do phơi ra ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'attiédissement progressif": sự phai nhạt dần dần, từ từ.
- L'attiédissement progressif de son intérêt pour le projet était évident. (Sự phai nhạt dần dần trong sự quan tâm của cô ấy đối với dự án là rõ ràng.)
"Constat d'un attiédissement": sự ghi nhận/đánh giá về một sự phai nhạt.
- Le rapport fait le constat d'un attiédissement de la ferveur religieuse. (Báo cáo ghi nhận một sự phai nhạt trong lòng sùng đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Attiédir (động từ): làm phai nhạt, làm nguội lạnh đi.
- Le temps a fini par attiédir sa passion. (Thời gian cuối cùng đã làm phai nhạt đam mê của anh ta.)
Tiédeur (danh từ giống cái): sự âm ấm, sự hờ hững, thiếu nhiệt tình.
- Il a accueilli la nouvelle avec une certaine tiédeur. (Anh ấy đón nhận tin đó với một sự hờ hững nào đó.)
Từ đồng nghĩa
- Refroidissement: sự nguội lạnh (về quan hệ, tình cảm).
- Déclin: sự suy giảm, sự tàn lụi.
- Affaiblissement: sự suy yếu, sự giảm sút.
Từ trái nghĩa
- Intensification: sự tăng cường, sự làm mãnh liệt thêm.
- Ravivement: sự làm sống lại, sự khơi dậy lại.
- Exaltation: sự say mê, sự nhiệt tình cao độ.
Lưu ý sử dụng
- Thể loại văn phong: Từ này thường được dùng trong văn phong văn học, trang trọng hoặc phân tích hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Ngữ cảnh điển hình: Thường dùng để mô tả sự thay đổi trừu tượng trong cảm xúc, mối quan hệ, niềm tin hoặc sự quan tâm. Cũng có thể dùng cho màu sắc theo nghĩa ẩn dụ hoặc văn chương.
danh từ giống đực
- (văn học) sự phai nhạt
- L'attiédissement d'un sentimentsự phai nhạt một tình cảm