attorney-client privilege

Định nghĩa

Danh từ: - Quyền bảo mật thông tin giữa luật sư thân chủ: "attorney-client privilege" một nguyên tắc pháp cho phép luật sư quyền từ chối tiết lộ những thông tin bí mật thân chủ đã cung cấp trong quá trình tư vấn pháp . Nguyên tắc này bảo vệ sự riêng tư khuyến khích sự trung thực giữa hai bên.

dụ sử dụng
  • (Luật sư đã viện dẫn quyền bảo mật thông tin giữa luật sư thân chủ để tránh làm chứng về cuộc trò chuyện bí mật.)
  • (Quyền bảo mật thông tin giữa luật sư thân chủ đảm bảo rằng thân chủ có thể nói chuyện tự do với luật sư của mình không sợ bị tiết lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to waive attorney-client privilege": từ bỏ quyền bảo mật thông tin này.

    • The defendant decided to waive attorney-client privilege and allow the jury to hear the evidence. (Bị cáo quyết định từ bỏ quyền bảo mật thông tin giữa luật sư thân chủ cho phép bồi thẩm đoàn nghe bằng chứng.)
  • "to breach attorney-client privilege": vi phạm quyền bảo mật thông tin.

    • Disclosing the client's secret without permission would breach attorney-client privilege. (Tiết lộ bí mật của thân chủ không được phép sẽ vi phạm quyền bảo mật thông tin giữa luật sư thân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Legal privilege (n): quyền bảo mật pháp nói chung.

    • Legal privilege protects communications between a client and their legal advisor. (Quyền bảo mật pháp bảo vệ các cuộc trao đổi giữa thân chủ cố vấn pháp của họ.)
  • Confidentiality (n): tính bảo mật, thường được dùng trong bối cảnh chung, không chỉ riêng luật sư.

    • The doctor is bound by confidentiality to keep patient information private. (Bác sĩ bị ràng buộc bởi tính bảo mật để giữ thông tin bệnh nhân riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawyer-client privilege: quyền bảo mật thông tin giữa luật sư thân chủ (thường được dùng thay thế).
  • Client confidentiality: tính bảo mật của thân chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "attorney-client privilege", nhưng có thể dùng các động từ như: - To invoke privilege: viện dẫn quyền bảo mật. - The company invoked privilege to protect its legal strategy. (Công ty đã viện dẫn quyền bảo mật để bảo vệ chiến lược pháp của mình.)

  • To protect privilege: bảo vệ quyền bảo mật.
    • Lawyers must take steps to protect attorney-client privilege from being accidentally waived. (Luật sư phải thực hiện các bước để bảo vệ quyền bảo mật thông tin giữa luật sư thân chủ khỏi bị vô tình từ bỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under the umbrella of attorney-client privilege: nằm dưới sự bảo vệ của quyền bảo mật thông tin giữa luật sư thân chủ.
    • All discussions about the case are under the umbrella of attorney-client privilege. (Tất cả các cuộc thảo luận về vụ án đều nằm dưới sự bảo vệ của quyền bảo mật thông tin giữa luật sư thân chủ.)