attorneyship
Danh từ: - Chức vụ luật sư hoặc người đại diện pháp lý: "attorneyship" chỉ vị trí, chức danh hoặc vai trò của một người được ủy quyền hợp pháp để hành động thay mặt cho người khác, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý. Từ này mang tính trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc luật pháp.
- (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ luật sư đại diện cho di sản sau khi luật sư nghỉ hưu.)
- (Chức vụ luật sư đại diện yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về luật doanh nghiệp.)
"to assume attorneyship": nhận chức vụ luật sư đại diện.
- She will assume the attorneyship of the foundation next month. (Cô ấy sẽ nhận chức vụ luật sư đại diện cho quỹ vào tháng tới.)
"to resign from attorneyship": từ chức khỏi vị trí luật sư đại diện.
- After the scandal, he had to resign from his attorneyship. (Sau vụ bê bối, ông ta phải từ chức khỏi vị trí luật sư đại diện.)
- Attorney (danh từ): luật sư, người đại diện hợp pháp.
- The attorney presented the case in court. (Luật sư đã trình bày vụ án tại tòa.)
- Attorneyship không có dạng tính từ hay trạng từ phổ biến; từ này chủ yếu được dùng như một danh từ trừu tượng.
- Lawyership (danh từ): chức vụ luật sư (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Legal representation (cụm danh từ): sự đại diện pháp lý (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ vị trí mà còn hành động).
Không có cụm động từ trực tiếp với "attorneyship". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Take on attorneyship: đảm nhận chức vụ luật sư đại diện. - He took on the attorneyship of the small business. (Anh ấy đảm nhận chức vụ luật sư đại diện cho doanh nghiệp nhỏ.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "attorneyship". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.