attosecond
Định nghĩa
Danh từ: - Attosecond là một đơn vị đo thời gian cực kỳ nhỏ, bằng một phần nghìn tỷ tỷ (10^-18) của một giây. Nói cách khác, một attosecond bằng một phần nghìn của một femtosecond.
Ví dụ sử dụng
- (An attosecond is an extremely short time interval used to measure physical processes at the atomic level.)
- (Scientists have recorded the movement of electrons within a few attoseconds.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attosecond physics": lĩnh vực vật lý nghiên cứu các hiện tượng xảy ra trong khoảng thời gian attosecond.
- Attosecond physics cho phép chúng ta quan sát các quá trình nội nguyên tử. (Attosecond physics allows us to observe intra-atomic processes.)
- "attosecond pulse": xung ánh sáng cực ngắn, kéo dài chỉ vài attosecond.
- Các xung attosecond được tạo ra bằng laser để nghiên cứu chuyển động của electron. (Attosecond pulses are generated by lasers to study electron motion.)
Biến thể và từ gần giống
- Femtosecond (danh từ): một phần triệu tỷ (10^-15) giây, lớn hơn attosecond một nghìn lần.
- Một femtosecond dài hơn một attosecond một nghìn lần. (A femtosecond is one thousand times longer than an attosecond.)
- Picosecond (danh từ): một phần nghìn tỷ (10^-12) giây, lớn hơn attosecond một triệu lần.
Từ đồng nghĩa
- Zeptosecond: một phần nghìn tỷ tỷ tỷ (10^-21) giây, nhỏ hơn attosecond một nghìn lần (thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "attosecond" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "attosecond" do tính chất kỹ thuật của từ này.