attractively

attractively

She arranged the flowers attractively in the vase.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hấp dẫn, thu hút, cuốn hút, hoặc dễ chịu. "Attractively" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, khiến cho người nhìn hoặc người trải nghiệm cảm thấy thích thú, bị thu hút hoặc ấn tượng tốt. Từ này thường liên quan đến ngoại hình, cách bày trí, hoặc phong cách.

dụ sử dụng
  • ( ấy ăn mặc rất hấp dẫn cho bữa tiệc.)
  • (Khu vườn được bày trí một cách hấp dẫn với những bông hoa đầy màu sắc.)
  • (Anh ấy nói chuyện một cách cuốn hút, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attractively priced": được định giá một cách hấp dẫn (thường dùng trong quảng cáo để chỉ giá rẻ hoặc hợp ).

    • This laptop is attractively priced at only $500. (Chiếc máy tính xách tay này được định giá hấp dẫn chỉ với 500 đô la.)
  • "attractively packaged": được đóng gói một cách bắt mắt.

    • The product is attractively packaged in a sleek box. (Sản phẩm được đóng gói một cách bắt mắt trong một hộp sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Attractive (tính từ): hấp dẫn, thu hút.

    • She has an attractive smile. ( ấy một nụ cười hấp dẫn.)
  • Attractiveness (danh từ): sự hấp dẫn, tính thu hút.

    • The attractiveness of the offer made it hard to refuse. (Sự hấp dẫn của lời đề nghị khiến khó bị từ chối.)
  • Attract (động từ): thu hút.

    • The bright colors attract butterflies. (Màu sắc tươi sáng thu hút bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • Charmingly: một cách quyến rũ, duyên dáng.

    • She smiled charmingly. ( ấy mỉm cười một cách quyến rũ.)
  • Pleasantly: một cách dễ chịu, vui vẻ.

    • The room was pleasantly decorated. (Căn phòng được trang trí một cách dễ chịu.)
  • Appealingly: một cách hấp dẫn, lôi cuốn.

    • The menu was appealingly presented. (Thực đơn được trình bày một cách hấp dẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up attractively: ăn mặc một cách hấp dẫn.

    • She dressed up attractively for the job interview. ( ấy ăn mặc hấp dẫn cho buổi phỏng vấn xin việc.)
  • Present attractively: trình bày một cách hấp dẫn.

    • The data was presented attractively in a chart. (Dữ liệu được trình bày một cách hấp dẫn trong một biểu đồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Look attractive: trông hấp dẫn (thường dùng để chỉ ngoại hình hoặc bối cảnh).
    • With the new paint, the house looks attractive. (Với lớp sơn mới, ngôi nhà trông hấp dẫn.)