attributive genitive case

attributive genitive case

The student wrote "the dog's bone" as an example of the attributive genitive case.

Định nghĩa

Danh từ: Cách sở hữu thuộc tính một từcách sở hữu (genitive case) được dùng như một tính từ thuộc tính (attributive adjective) để bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ khác. thường chỉ sự sở hữu, mối quan hệ hoặc nguồn gốc giữa hai danh từ.

dụ sử dụng
  • in một dụ của cách sở hữu thuộc tính. (Từ trong cụm một dụ của cách sở hữu thuộc tính.)
  • sử dụng cách sở hữu thuộc tính để chỉ cái đuôi thuộc về con chó. (Cụm sử dụng cách sở hữu thuộc tính để chỉ cái đuôi thuộc về con chó.)
  • dùng cách sở hữu thuộc tính để mô tả dân số của thành phố. (Cụm dùng cách sở hữu thuộc tính để mô tả dân số của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cách sở hữu thuộc tính thường đứng trước danh từ chính có thể thay thế cho một cụm giới từ ( dụ: → ).
    • The company's CEO (Giám đốc điều hành của công ty) thay cho The CEO of the company.
  • Cách sở hữu thuộc tính đôi khi được dùng với các danh từ vô tri vô giác để nhấn mạnh mối liên hệ, mặc dù điều này không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn.
    • The car's engine (Động cơ của chiếc xe) – có thể viết the engine of the car.
Biến thể từ gần giống
  • Genitive case (Cách sở hữu): Dạng từ chỉ sự sở hữu, thường được đánh dấu bằng dấu nháy đơn chữ 's ( dụ: , ).
  • Attributive adjective (Tính từ thuộc tính): Một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp ( dụ: trong ).
Từ đồng nghĩa
  • Possessive attributive (Sở hữu thuộc tính): Một thuật ngữ khác để chỉ cùng khái niệm này.
  • Genitive modifier (Bổ ngữ sở hữu): Nhấn mạnh vai trò bổ nghĩa của từcách sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cách sở hữu thuộc tính.

Thành ngữ liên quan
  • "A stone's throw": Một khoảng cách rất ngắn (nghĩa đen: một quãng ném đá), sử dụng cách sở hữu thuộc tính.
    • The hotel is a stone's throw from the beach. (Khách sạn cách bãi biển một quãng rất ngắn.)
  • "At arm's length": Ở khoảng cách xa, tránh thân thiết quá mức, sử dụng cách sở hữu thuộc tính.
    • He kept his business partners at arm's length. (Anh ấy giữ các đối tác kinh doanhmột khoảng cách nhất định.)