attributively

attributively

The word "attributively" modifies the noun "genitive" in the sentence.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách thuộc tính, mang tính bổ nghĩa trực tiếp: "attributively" mô tả cách một từ (thường danh từ hoặc tính từ) được dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ khác, đứng trước danh từ đó trong cụm danh từ. chỉ ra rằng từ đó đóng vai trò như một thuộc tính, không phải vị ngữ hay bổ ngữ.

dụ sử dụng
  • (Trong cụm từ "a stone wall", danh từ "stone" được dùng một cách thuộc tính.)
  • (Danh từ sở hữu cách được dùng một cách thuộc tính trong "the dog's tail".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "used attributively": được dùng như một bổ ngữ trực tiếp.

    • Adjectives like "big" are often used attributively before nouns. (Các tính từ như "big" thường được dùng một cách thuộc tính trước danh từ.)
  • "attributively placed": được đặtvị trí thuộc tính.

    • In English, most adjectives can be attributively placed before the noun they modify. (Trong tiếng Anh, hầu hết các tính từ có thể được đặt một cách thuộc tính trước danh từ chúng bổ nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Attributive (tính từ): thuộc về thuộc tính, chức năng bổ nghĩa trực tiếp.

    • An attributive adjective comes before the noun it describes. (Một tính từ thuộc tính đứng trước danh từ mô tả.)
  • Attribute (danh từ): thuộc tính, đặc tính.

    • Patience is an important attribute for a teacher. (Kiên nhẫn một thuộc tính quan trọng của một giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Modifyingly: một cách bổ nghĩa (ít phổ biến hơn).
  • Adjectivally: một cách như tính từ (thường dùng cho tính từ bổ nghĩa danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "attributively".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "attributively".