atypical pneumonia

atypical pneumonia

A child with atypical pneumonia rests in bed while a doctor listens to their lungs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm phổi không điển hình: "atypical pneumonia" một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, khác biệt so với viêm phổi điển hình do vi khuẩn phổ biến, thường do mycoplasma gây ra, với các triệu chứng như sốt cao ho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Atypical pneumonia primarily affects children and young adults. (Viêm phổi không điển hình chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em thanh niên.)
    • The patient was diagnosed with atypical pneumonia after a series of tests. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm phổi không điển hình sau một loạt xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with atypical pneumonia": được chẩn đoán mắc viêm phổi không điển hình.

    • She was diagnosed with atypical pneumonia and prescribed antibiotics. ( ấy được chẩn đoán mắc viêm phổi không điển hình được đơn kháng sinh.)
  • "to cause atypical pneumonia": gây ra viêm phổi không điển hình.

    • Mycoplasma pneumoniae is a common cause of atypical pneumonia. (Mycoplasma pneumoniae một nguyên nhân phổ biến gây viêm phổi không điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumonia (n): viêm phổi (bệnh tổng quát).

    • Pneumonia can be caused by bacteria, viruses, or fungi. (Viêm phổi có thể do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.)
  • Atypical (adj): không điển hình, khác thường.

    • The symptoms were atypical of a common cold. (Các triệu chứng không điển hình cho cảm lạnh thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Walking pneumonia: viêm phổi đi bộ (một dạng nhẹ của viêm phổi không điển hình, thường không cần nằm viện).
  • Mycoplasma pneumonia: viêm phổi do mycoplasma (một loại cụ thể của viêm phổi không điển hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "atypical pneumonia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atypical pneumonia".