atypicality

atypicality

The data shows a clear atypicality in the seasonal pattern.

Định nghĩa

Danh từ: Tính không điển hình, tính không tiêu biểu, sự khác thường: "atypicality" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, hiện tượng không mang tính điển hình, không phổ biến, hoặc khác biệt so với chuẩn mực thông thường.

dụ sử dụng
  • (Các triệu chứng của bệnh nhân cho thấy một tính không điển hình rõ rệt, khiến các bác sĩ bối rối.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính không điển hình trong các mô hình di cư của loài chim này.)
  • (Phong cách nghệ thuật của ấy nổi tiếng tính khác thường, thách thức các chuẩn mực truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "statistical *atypicality"*: tính không điển hình về mặt thống , chỉ một giá trị nằm ngoài khoảng bình thường.
    • The data point was flagged for its statistical atypicality. (Điểm dữ liệu đó bị đánh dấu tính không điển hình về mặt thống của .)
  • "cultural *atypicality"*: sự khác thường về mặt văn hóa, chỉ hành vi hoặc phong tục không phổ biến trong một xã hội nhất định.
    • The festival's rituals exhibit a cultural atypicality compared to neighboring regions. (Các nghi lễ của lễ hội thể hiện sự khác thường về văn hóa so với các vùng lân cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Atypical (tính từ): không điển hình, khác thường.
    • This behavior is atypical for this species. (Hành vi này không điển hình đối với loài này.)
  • Typically (trạng từ): một cách điển hình, thông thường.
    • He typically arrives on time. (Anh ấy thường đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unusualness: sự bất thường, sự lạ thường.
  • Abnormality: sự bất thường (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc y học).
  • Nonconformity: sự không tuân thủ, sự khác biệt so với chuẩn mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "atypicality", nhưng có thể dùng: - Stand out: nổi bật, khác biệt. - Her work stands out due to its atypicality. (Tác phẩm của ấy nổi bật tính không điển hình của .)

Thành ngữ liên quan
  • A fish out of water: cảm giác lạc lõng, không phù hợp (ám chỉ tính không điển hình).
    • In the formal meeting, his casual attire made him feel like a fish out of water, highlighting his atypicality. (Trong cuộc họp trang trọng, trang phục giản dị của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy như mắc cạn, làm nổi bật tính không điển hình của anh ấy.)