atypically
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không điển hình, một cách bất thường: "atypically" mô tả cách thức mà một hành động, sự việc hoặc trạng thái diễn ra khác với những gì thường thấy, thông thường hoặc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã im lặng một cách không điển hình trong suốt cuộc họp.)
- (Thời tiết đã ấm áp một cách bất thường so với thời điểm này trong năm.)
- (Anh ấy đã hành xử một cách không điển hình, từ chối tham gia các hoạt động thường ngày của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atypically + tính từ": dùng để nhấn mạnh sự khác thường của một tính chất.
- The patient presented with atypically mild symptoms. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng nhẹ một cách không điển hình.)
"atypically + động từ": dùng để mô tả hành động diễn ra khác với thói quen.
- He atypically arrived early to the office today. (Hôm nay anh ấy đã đến văn phòng sớm một cách không điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
Atypical (tính từ): không điển hình, khác thường.
- Her behavior was atypical for someone her age. (Hành vi của cô ấy không điển hình đối với một người ở độ tuổi của cô.)
Typically (trạng từ): một cách điển hình, thông thường.
- He typically wakes up at 6 AM. (Anh ấy thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Unusually: một cách bất thường.
- Abnormally: một cách bất thường, khác với chuẩn mực.
- Exceptionally: một cách ngoại lệ, khác thường.
Các cụm từ liên quan
- "not typically": không điển hình.
- The result was not typically seen in such experiments. (Kết quả không điển hình trong các thí nghiệm như vậy.)
Thành ngữ liên quan
- "Out of the ordinary": khác thường, không bình thường.
- Her reaction was out of the ordinary, completely atypically for her. (Phản ứng của cô ấy khác thường, hoàn toàn không điển hình đối với cô.)