auction off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Bán đấu giá - "Auction off" có nghĩa bán một vật đó thông qua một cuộc đấu giá, nơi người trả giá cao nhất sẽ mua được vật đó. Hành động này thường được thực hiện để thanh tài sản, gây quỹ, hoặc bán các món đồ giá trị.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định bán đấu giá đồ nội thất của mình.)
  • (Tổ chức từ thiện sẽ bán đấu giá các bức tranh được quyên góp để gây quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to auction something off": cấu trúc phổ biến, với "something" vật được bán.

    • The company auctioned off its surplus equipment. (Công ty đã bán đấu giá thiết bị dư thừa của mình.)
  • "to auction off to the highest bidder": bán đấu giá cho người trả giá cao nhất.

    • The rare coin was auctioned off to the highest bidder for $10,000. (Đồng xu hiếm đã được bán đấu giá cho người trả giá cao nhất với giá 10.000 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Auction (danh từ/động từ): cuộc đấu giá/hành động đấu giá.

    • The auction will start at 10 AM. (Cuộc đấu giá sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
  • Auctioneer (danh từ): người điều hành cuộc đấu giá.

    • The auctioneer called out the bids quickly. (Người điều hành đấu giá đọc các giá thầu một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sell at auction: bán qua đấu giá (cụm từ đồng nghĩa, ít trang trọng hơn).
  • Put up for auction: đưa ra đấu giá (thường dùng trước khi hành động "auction off" diễn ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Auction off một cụm động từ (phrasal verb) hoàn chỉnh, không biến thể phrasal verb khác trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các giới từ khác như:
    • Auction off at: bán đấu giá tại (một địa điểm).
      • The items were auctioned off at the local hall. (Các món đồ đã được bán đấu giá tại hội trường địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go under the hammer": được bán đấu giá (thành ngữ thay thế).
    • The antique vase went under the hammer for a record price. (Chiếc bình cổ đã được bán đấu giá với mức giá kỷ lục.)
auction off
The charity will auction off a painting to raise funds.