auction sale

auction sale

An auctioneer holds an auction sale for a large painting.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cuộc bán đấu giá: "auction sale" chỉ một sự kiện bán hàng công khai, trong đó hàng hóa được bán cho người trả giá cao nhất. Đây một hình thức giao dịch thương mại phổ biến, thường được tổ chức bởi một nhà đấu giá viên.

dụ sử dụng
  • (Chiếc bình cổ đã được bán tại một cuộc bán đấu giá với mức giá kỷ lục.)
  • (Nhiều người đã tham dự cuộc bán đấu giá để trả giá cho những bức tranh quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold an auction sale": tổ chức một cuộc bán đấu giá.
    The charity will hold an auction sale next month. (Tổ chức từ thiện sẽ tổ chức một cuộc bán đấu giá vào tháng tới.)

  • "to conduct an auction sale": tiến hành một cuộc bán đấu giá.
    The auctioneer conducted the auction sale efficiently. (Người đấu giá viên đã tiến hành cuộc bán đấu giá một cách hiệu quả.)

Biến thể từ gần giống
  • Auction (danh từ/động từ): đấu giá (thường dùng ngắn gọn thay cho "auction sale").
    The car was sold at auction. (Chiếc xe đã được bán tại đấu giá.)

  • Auctioneer (danh từ): người đấu giá viên.
    The auctioneer announced the starting bid. (Người đấu giá viên đã thông báo giá khởi điểm.)

Từ đồng nghĩa
  • Public sale: bán công khai.
  • Bidding event: sự kiện đấu thầu.
  • Sale by auction: bán bằng đấu giá.
Thành ngữ liên quan
  • "Go under the hammer": được bán đấu giá (thành ngữ chỉ một vật được bán trong cuộc đấu giá). (Bức tranh nổi tiếng đã được bán đấu giá tại cuộc bán đấu giá.)