audaciously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách táo bạo, liều lĩnh, hoặc trơ trẽn; thể hiện sự dũng cảm, gan dạ đến mức có thể bị coi là xấc xược hoặc không sợ hãi trước nguy hiểm hay rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã táo bạo thách thức quyết định của giám đốc điều hành trong cuộc họp.)
- (Một ý tưởng táo bạo đến mức và lại quyến rũ một cách liều lĩnh đến nỗi một cơn rùng mình phấn khích chạy khắp người anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"audaciously bold": táo bạo một cách trơ trẽn, thường dùng để nhấn mạnh mức độ liều lĩnh.
- The thief audaciously bold walked into the bank in broad daylight. (Tên trộm táo bạo một cách trơ trẽn bước vào ngân hàng giữa ban ngày.)
"audaciously optimistic": lạc quan một cách liều lĩnh, khi niềm tin vượt quá thực tế.
- He was audaciously optimistic about the project's success despite the lack of funding. (Anh ấy lạc quan một cách liều lĩnh về sự thành công của dự án mặc dù thiếu vốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Audacious (tính từ): táo bạo, liều lĩnh.
- The audacious plan shocked everyone. (Kế hoạch táo bạo đã gây sốc cho mọi người.)
- Audacity (danh từ): sự táo bạo, sự trơ trẽn.
- He had the audacity to ask for a raise after being late every day. (Anh ta có sự trơ trẽn để yêu cầu tăng lương sau khi đi làm muộn mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Boldly: một cách dũng cảm, táo bạo.
- Daringly: một cách liều lĩnh, gan dạ.
- Impudently: một cách xấc xược, trơ trẽn (thường mang hàm ý tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "audaciously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:) - Act audaciously: hành động táo bạo. - He acted audaciously by ignoring the warnings. (Anh ấy đã hành động táo bạo bằng cách phớt lờ những lời cảnh báo.)
Thành ngữ liên quan
- "Bite off more than one can chew": liều lĩnh đảm nhận việc quá sức, tương tự tinh thần của "audaciously".
- He audaciously took on three projects at once, biting off more than he could chew. (Anh ấy liều lĩnh nhận ba dự án cùng lúc, đảm nhận việc quá sức.)