audience-chamber

/'ɔ:djəns,tʃeimbə/
Học thuật
Thân thiện
audience-chamber

The king sits on a golden throne at the far end of the grand audience-chamber to receive his guests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng tiếp kiến: Một căn phòng chính thức, thường trong cung điện hoặc dinh thự, nơi một nhân vật quan trọng (như quốc vương, giáo hoàng, nguyên thủ) tiếp đón trò chuyện với khách hoặc các phái đoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ambassador was led into the audience-chamber to meet the king. (Vị đại sứ được dẫn vào phòng tiếp kiến để gặp nhà vua.)
    • The doors to the royal audience-chamber were heavily guarded. (Các cánh cửa dẫn vào phòng tiếp kiến của hoàng gia được canh gác nghiêm ngặt.)
    • Important decrees were often announced in the audience-chamber. (Những sắc lệnh quan trọng thường được công bố tại phòng tiếp kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be granted an audience in the audience-chamber": được ban cho một cuộc tiếp kiến trong phòng tiếp kiến.
    • Very few foreigners were granted an audience in the emperor's audience-chamber. (Rất ít người nước ngoài được ban cho một cuộc tiếp kiến trong phòng tiếp kiến của hoàng đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Audience (n): buổi tiếp kiến; thính giả, khán giả.

    • The Pope held a private audience. (Giáo hoàng đã tổ chức một buổi tiếp kiến riêng.)
    • The audience applauded loudly. (Khán giả vỗ tay rất to.)
  • Chamber (n): phòng, buồng; viện (trong nghị trường).

    • The meeting was held in the council chamber. (Cuộc họp được tổ chức tại phòng hội đồng.)
    • She is a member of the upper chamber. ( ấy thành viên của thượng viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Reception room: phòng tiếp khách (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Throne room: điện thờ, phòng ngai vàng (nhấn mạnh vào sự hiện diện của ngai vàng, thường trùng với phòng tiếp kiến).
Từ trái nghĩa
  • Private quarters: khu vực/căn phòng riêng tư.
  • Servants' hall: hội trường/sảnh đường dành cho người hầu.
audience-chamber

The king sits on a golden throne at the far end of the grand audience-chamber to receive his guests.

danh từ
  1. phòng tiếp kiến