audio lingual acquisition
Students practice audio lingual acquisition through pattern drills in the language lab.
Danh từ:
- Phương pháp tiếp thu ngôn ngữ thông qua nghe và nói: "audio lingual acquisition" là một hệ thống học ngôn ngữ tập trung chuyên sâu vào kỹ năng nghe và nói, thường dựa trên việc lặp lại và hình thành thói quen phản xạ.
- (Phương pháp tiếp thu ngôn ngữ thông qua nghe và nói nhấn mạnh việc lặp lại và bài tập rèn luyện để xây dựng sự lưu loát.)
- (Nhiều trường ngôn ngữ vào thập niên 1960 đã áp dụng phương pháp tiếp thu ngôn ngữ thông qua nghe và nói làm phương pháp giảng dạy chính.)
- "Audio lingual acquisition" thường được đối lập với các phương pháp học ngôn ngữ khác như (dịch thuật ngữ pháp) hay (phương pháp giao tiếp).
- Trong ngữ cảnh giáo dục, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một chương trình học cụ thể, nơi người học tiếp xúc với ngôn ngữ qua băng ghi âm và bài tập nói trước khi học viết hoặc đọc.
Audio-lingual method (danh từ): phương pháp nghe-nói, một kỹ thuật giảng dạy dựa trên "audio lingual acquisition".
- The audio-lingual method was popular in language labs. (Phương pháp nghe-nói từng phổ biến trong các phòng thí nghiệm ngôn ngữ.)
Audiolingualism (danh từ): chủ nghĩa nghe-nói, hệ tư tưởng hoặc lý thuyết đằng sau "audio lingual acquisition".
- Audiolingualism has been criticized for neglecting grammar explanation. (Chủ nghĩa nghe-nói đã bị chỉ trích vì bỏ qua việc giải thích ngữ pháp.)
- Oral approach: phương pháp truyền khẩu, tập trung vào nói.
- Listen-and-repeat method: phương pháp nghe và lặp lại.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "audio lingual acquisition". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học tập, có thể dùng: - Pick up (học lỏm, tiếp thu một cách tự nhiên): He picked up Spanish through audio lingual acquisition. (Anh ấy học tiếng Tây Ban Nha qua phương pháp nghe-nói.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "audio lingual acquisition".