audit programme

audit programme

The auditor follows the audit programme to review the financial documents.

Định nghĩa

Danh từ: - Chương trình kiểm toán: "audit programme" một danh sách hoặc kế hoạch chi tiết về các thủ tục kiểm toán cần được thực hiện để hoàn thành một cuộc kiểm toán. thường bao gồm các bước, phạm vi, mục tiêu, nguồn lực được phân bổ cho quá trình kiểm toán.

dụ sử dụng
  • (Chương trình kiểm toán đã phác thảo các bài kiểm tra cụ thể cần được thực hiện trên báo cáo tài chính.)
  • (Trước khi bắt đầu cuộc kiểm toán, nhóm đã xem xét chương trình kiểm toán để đảm bảo tất cả các lĩnh vực đều được bao phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design an audit programme": thiết kế một chương trình kiểm toán.
    • The auditor designed an audit programme tailored to the company's risk profile. (Kiểm toán viên đã thiết kế một chương trình kiểm toán phù hợp với hồ sơ rủi ro của công ty.)
  • "to update the audit programme": cập nhật chương trình kiểm toán.
    • Due to changes in regulations, the audit programme was updated to include new compliance checks. (Do những thay đổi trong quy định, chương trình kiểm toán đã được cập nhật để bao gồm các kiểm tra tuân thủ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Audit plan (danh từ): kế hoạch kiểm toánthường rộng hơn, bao gồm lịch trình nguồn lực.
    • The audit plan was approved by the board of directors. (Kế hoạch kiểm toán đã được hội đồng quản trị phê duyệt.)
  • Audit scope (danh từ): phạm vi kiểm toánxác định ranh giới lĩnh vực của cuộc kiểm toán.
    • The audit scope was limited to the sales department. (Phạm vi kiểm toán bị giới hạnbộ phận bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Audit checklist: danh sách kiểm tra kiểm toánthường một phần của chương trình kiểm toán.
  • Audit schedule: lịch trình kiểm toántập trung vào thời gian hơn quy trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out an audit programme: thực hiện một chương trình kiểm toán.
    • The team carried out the audit programme according to the established guidelines. (Nhóm đã thực hiện chương trình kiểm toán theo các hướng dẫn đã thiết lập.)
  • Follow the audit programme: tuân thủ chương trình kiểm toán.
    • It is crucial to follow the audit programme to ensure accuracy. (Điều quan trọng phải tuân thủ chương trình kiểm toán để đảm bảo độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick to the programme: bám sát chương trình (thường dùng trong ngữ cảnh kiểm toán để nhấn mạnh việc tuân thủ kế hoạch).
    • The auditors were advised to stick to the programme and avoid deviations. (Các kiểm toán viên được khuyên bám sát chương trình tránh sai lệch.)