auditory agnosia

auditory agnosia

A person with auditory agnosia hears a friend speaking but cannot understand the words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất nhận thức thính giác: "auditory agnosia" một rối loạn thần kinh, trong đó người bệnh không khả năng nhận ra hoặc hiểu ý nghĩa của các từ được nói ra, mặc dù khả năng nghe âm thanh vẫn bình thường. Đây một dạng của chứng mất nhận thức (agnosia), ảnh hưởng đến kênh thính giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with auditory agnosia after a stroke. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất nhận thức thính giác sau một cơn đột quỵ.)
    • Auditory agnosia makes it difficult for individuals to understand speech, even though they can hear sounds clearly. (Chứng mất nhận thức thính giác khiến cá nhân khó hiểu lời nói, mặc dù họ có thể nghe âm thanh rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure auditory agnosia": chứng mất nhận thức thính giác thuần túy, chỉ ảnh hưởng đến khả năng nhận dạng lời nói không ảnh hưởng đến các âm thanh khác.
    • Pure auditory agnosia is a rare condition where the patient cannot recognize spoken words but can still identify environmental sounds. (Chứng mất nhận thức thính giác thuần túy một tình trạng hiếm gặp, nơi bệnh nhân không thể nhận ra từ ngữ được nói nhưng vẫn có thể xác định âm thanh môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditory (adj): thuộc về thính giác.
    • The auditory system processes sound waves. (Hệ thống thính giác xử lý sóng âm thanh.)
  • Agnosia (n): chứng mất nhận thức, mất khả năng nhận dạng các kích thích cảm giác.
    • Visual agnosia is another type of agnosia. (Chứng mất nhận thức thị giác một loại mất nhận thức khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Word deafness: chứng điếc từ ngữ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ một dạng của auditory agnosia).
  • Receptive aphasia: mất ngôn ngữ tiếp nhận (tuy nhiên, receptive aphasia thường liên quan đến tổn thương vùng não xử lý ngôn ngữ, không phải chỉ riêng nhận thức thính giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffer from auditory agnosia: mắc chứng mất nhận thức thính giác.
    • He has been suffering from auditory agnosia since the accident. (Anh ấy đã mắc chứng mất nhận thức thính giác kể từ sau vụ tai nạn.)
  • Diagnose with auditory agnosia: chẩn đoán mắc chứng mất nhận thức thính giác.
    • Doctors diagnosed her with auditory agnosia after extensive testing. (Các bác sĩ đã chẩn đoán ấy mắc chứng mất nhận thức thính giác sau các xét nghiệm chuyên sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the dark": trong tình trạng không hiểu (ám chỉ sự thiếu hiểu biết tương tự như auditory agnosia, nhưng không phải thuật ngữ y khoa).
    • Without context, the speech was like being in the dark. (Không ngữ cảnh, lời nói giống như đangtrong bóng tối.)