auditory hyperesthesia

auditory hyperesthesia

A person with auditory hyperesthesia covers their ears in a busy café.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chứng tăng thính giác: tình trạng thính giác nhạy cảm bất thường do sự tăng kích thích của chế thần kinh cảm giác; đặc trưng bởi sự không chịu đựng được các mức âm thanh thông thường.

dụ sử dụng
  • (Những người mắc chứng tăng thính giác thường thấy những tiếng ồn hàng ngày như giao thông hay trò chuyện không thể chịu đựng được.)
  • (Chứng tăng thính giác của bệnh nhân khiến họ khó tham gia các sự kiện xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auditory hyperesthesia" có thể được dùng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả một triệu chứng của rối loạn thần kinh hoặc cảm giác.
    • Auditory hyperesthesia is sometimes associated with migraines or anxiety disorders. (Chứng tăng thính giác đôi khi liên quan đến chứng đau nửa đầu hoặc rối loạn lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperacusis (danh từ): Một thuật ngữ y học tương tự, chỉ tình trạng quá nhạy cảm với âm thanh, thường được dùng thay thế cho "auditory hyperesthesia".
    • Hyperacusis can severely impact a person's quality of life. (Chứng quá nhạy cảm với âm thanh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của một người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tăng thính giác (danh từ): Cùng nghĩa với "auditory hyperesthesia", mô tả sự nhạy cảm thính giác bất thường.
  • Quá nhạy cảm thính giác (danh từ): Một cách diễn đạt khác, chỉ tình trạng thính giác phản ứng quá mức với âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đặc thù cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng trong câu với động từ "suffer from" - chịu đựng)
    • He suffers from auditory hyperesthesia, which makes loud noises painful. (Anh ấy chịu đựng chứng tăng thính giác, khiến tiếng ồn lớn trở nên đau đớn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ đến "have a heightened sensitivity" - độ nhạy cảm cao)
    • Her auditory hyperesthesia means she has a heightened sensitivity to sound. (Chứng tăng thính giác của ấy có nghĩa ấy độ nhạy cảm cao với âm thanh.)