auf wiedersehen

auf wiedersehen

Auf Wiedersehen, sagte der Mann, als er aus dem Fenster winkte.

Định nghĩa

Danh từ: "auf wiedersehen" một từ mượn từ tiếng Đức, được sử dụng trong tiếng Anh như một lời chào tạm biệt, mang nghĩa "tạm biệt" hoặc "hẹn gặp lại". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự lịch sự, đặc biệt khi nói lời tạm biệt với ai đó bạn hy vọng sẽ gặp lại.

dụ sử dụng
  • (Họ nói lời tạm biệtsân bay.)
  • ( ấy vẫy tay thì thầm "tạm biệt" khi tàu rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auf wiedersehen" thường được viết hoa chữ cái đầu tiên trong tiếng Đức, nhưng trong tiếng Anh, có thể được viết thường hoặc viết hoa tùy ngữ cảnh.
  • Từ này đôi khi được dùng trong văn học hoặc bài hát để tạo không khí lãng mạn hoặc cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Auf Wiedersehen (viết hoa): dạng chính tả phổ biến trong tiếng Đức.
  • Wiedersehen (danh từ): nghĩa "cuộc gặp lại" trong tiếng Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Goodbye: tạm biệt (thông dụng nhất).
  • Farewell: tạm biệt (trang trọng hơn).
  • See you later: hẹn gặp lại (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "auf wiedersehen", đây một cụm từ cố định mượn từ tiếng Đức.

Thành ngữ liên quan
  • Say auf wiedersehen: nói lời tạm biệt (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính biểu tượng).
    • It's time to say auf wiedersehen to our old house. (Đã đến lúc nói lời tạm biệt với ngôi nhà của chúng ta.)