augean stables

augean stables

The hero Hercules cleans the Augean stables by diverting a river.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều: "Augean stables"):
    • Chuồng ngựa của vua Augeas: Trong thần thoại Hy Lạp, "Augean stables" chuồng ngựa khổng lồ cực kỳ bẩn thỉu của vua Augeas, chưa từng được dọn dẹp trong nhiều năm. Hercules (Heracles) đã dọn sạch chúng bằng cách chuyển hướng hai con sông chảy qua.
    • Nghĩa bóng: Một nơi hoặc tình trạng cực kỳ ô uế, hỗn loạn, hoặc tham nhũng, cần một nỗ lực lớn để làm sạch hoặc cải thiện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thần thoại):

    • The fifth labor of Hercules was to clean the Augean stables in a single day. (Kỳ công thứ năm của Hercules dọn sạch chuồng ngựa của vua Augeas trong một ngày.)
  • Nghĩa bóng:

    • The new manager inherited an Augean stables of corruption and inefficiency. (Người quản lý mới kế thừa một "chuồng ngựa của vua Augeas" đầy tham nhũng kém hiệu quả.)
    • Cleaning up the city's financial records was like dealing with the Augean stables. (Dọn dẹp hồ sơ tài chính của thành phố giống như đối phó với chuồng ngựa của vua Augeas vậy.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to clean the Augean stables": Làm sạch một tình huống cực kỳ tồi tệ hoặc tham nhũng.

    • The government promised to clean the Augean stables of the tax system. (Chính phủ hứa sẽ dọn sạch "chuồng ngựa của vua Augeas" trong hệ thống thuế.)
  • "Augean task": Một nhiệm vụcùng khó khăn đòi hỏi nỗ lực lớn.

    • Reforming the entire education system is an Augean task. (Cải cách toàn bộ hệ thống giáo dục một nhiệm vụcùng khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Augean (tính từ): Thuộc về vua Augeas; cực kỳ bẩn thỉu hoặc tham nhũng.
    • The Augean corruption in the company was finally exposed. (Sự tham nhũng cực kỳ tồi tệ trong công ty cuối cùng đã bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
  • Mire: Vũng lầy, tình trạng bẩn thỉu hoặc khó khăn.
  • Quagmire: Tình trạng lầy lội, rối ren.
  • Pigsty: Chuồng heo (nghĩa bóng chỉ nơi bẩn thỉu, bừa bộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear out: Dọn sạch hoàn toàn.

    • They had to clear out the Augean stables of outdated documents. (Họ phải dọn sạch hoàn toàn đống tài liệu kỹ như chuồng ngựa của vua Augeas.)
  • Sort out: Giải quyết, sắp xếp.

    • It took months to sort out the Augean stables of the accounting system. (Phải mất nhiều tháng để giải quyết hệ thống kế toán hỗn loạn như chuồng ngựa của vua Augeas.)
Thành ngữ liên quan
  • Augean stables: Thành ngữ này thường được dùng để chỉ một tình huống tham nhũng hoặc ô nhiễm nghiêm trọng, cần một sự thay đổi triệt để.
    • The new mayor vowed to clean the Augean stables of the city hall. (Thị trưởng mới thề sẽ dọn sạch "chuồng ngựa của vua Augeas" trong tòa thị chính.)