augitÉ™
/'ɔ:dʤait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa lý, Địa chất):
- Ogit: Một loại khoáng vật silicat, thường có màu xanh lục đậm, xanh đen hoặc nâu đen, thuộc nhóm pyroxen. Nó là một thành phần phổ biến trong nhiều loại đá magma.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Augite is commonly found in basalt. (Ogit thường được tìm thấy trong đá bazan.)
- Under the microscope, the augite crystals showed a distinct green color. (Dưới kính hiển vi, các tinh thể ogit có màu xanh lục đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "augite-phyric": (thuộc tính đá) có chứa các tinh thể lớn (phenocryst) của ogit.
- The lava flow has an augite-phyric texture. (Dòng dung nham có cấu tạo chứa tinh thể ogit lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyroxene (n): Pyroxen, nhóm khoáng vật silicat mà ogit là một thành viên.
- Augite belongs to the pyroxene group. (Ogit thuộc nhóm khoáng vật pyroxen.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho tên khoáng vật cụ thể này. Trong bối cảnh địa chất, có thể dùng cụm từ "a pyroxene mineral" (một khoáng vật pyroxen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ chỉ tên khoáng vật này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho danh từ chỉ tên khoáng vật này.
danh từ
- (địa lý,địa chất) Ogit