augmentin

augmentin

A doctor prescribes augmentin for a child's ear infection.

Định nghĩa

Danh từ:
- Augmentin một loại thuốc kháng sinh, thuộc nhóm penicillin bán tổng hợp, được sử dụng qua đường uống. Thuốc này thường được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn augmentin cho bệnh nhiễm trùng xoang của tôi.)
  • (Augmentin hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on augmentin": đang được điều trị bằng augmentin.

    • She has been on augmentin for five days to treat her bronchitis. ( ấy đã dùng augmentin trong năm ngày để điều trị viêm phế quản.)
  • "a course of augmentin": một liệu trình điều trị bằng augmentin.

    • The patient needs to complete a full course of augmentin to avoid antibiotic resistance. (Bệnh nhân cần hoàn thành một liệu trình đầy đủ augmentin để tránh kháng kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoxicillin (danh từ): một loại kháng sinh penicillin khác, thường thành phần chính trong augmentin.
  • Clavulanate (danh từ): một chất ức chế beta-lactamase trong augmentin, giúp tăng hiệu quả của amoxicillin.
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh penicillin bán tổng hợp: mô tả chung cho các loại thuốc như augmentin.
  • Thuốc kháng sinh phổ rộng: augmentin tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: augmentin một danh từ chỉ thuốc, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: augmentin thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không được sử dụng trong thành ngữ thông thường.