august plum

august plum

The children picked ripe august plums from the tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mận tháng Tám: "august plum" một loại cây mận hoang dã nguồn gốc từ miền đông trung tâm Bắc Mỹ. Cây này cho quả màu đỏ cam với phần thịt màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây mận tháng Tám cho ra quả rất thích hợp để làm mứt.)
  • (Chúng tôi tìm thấy một cây mận tháng Tám mọc hoang trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "harvest of august plum": mùa thu hoạch mận tháng Tám. (Mùa thu hoạch mận tháng Tám thường diễn ra vào cuối mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Wild plum: mận hoang dã, một thuật ngữ chung hơn cho các loại mận mọc tự nhiên.
  • American plum: mận Mỹ, một tên gọi khác của loại cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Prunus americana: tên khoa học của cây mận tháng Tám.
  • Red plum: mận đỏ, dựa trên màu sắc của quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "august plum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "august plum".