augustinian hermits

augustinian hermits

A group of Augustinian hermits walks peacefully through a monastery garden.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Dòng tu Augustine ẩn tumột dòng tu nam được thành lập vào năm 1256 bởi Giáo hoàng, thuộc về các tu khất thực (mendicant orders). Các thành viên của dòng này sống theo quy tắc của Thánh Augustine kết hợp đời sống cầu nguyện, chiêm niệm với việc phục vụ cộng đồng qua giảng dạy, truyền giáo hoạt động xã hội.

dụ sử dụng
  • (Dòng tu Augustine ẩn tu nổi tiếng với sự cống hiến cho giáo dục công tác truyền giáo.)
  • (Ông ấy gia nhập Dòng tu Augustine ẩn tu sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Augustinian Hermits" thường được viết tắt O.E.S.A. (Ordo Eremitarum Sancti Augustini) trong các tài liệu lịch sử hoặc tôn giáo.
    • The O.E.S.A. played a key role in the development of medieval universities. (Dòng O.E.S.A. đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các trường đại học thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Augustinian (tính từ): thuộc về Thánh Augustine hoặc dòng tu của ngài.
    • The Augustinian tradition emphasizes community life and service. (Truyền thống Augustine nhấn mạnh đời sống cộng đồng phục vụ.)
  • Hermit (danh từ): ẩn sĩ, người sống ẩn dật.
  • Friar (danh từ): tu khất thực (thuộc các dòng tu đi ra ngoài xã hội để phục vụ).
Từ đồng nghĩa
  • Order of Saint Augustine (Dòng Thánh Augustine).
  • Augustinian friars (tu Augustine khất thực) — thường được dùng thay thế, "hermits" nhấn mạnh khía cạnh ẩn tu ban đầu.
Các cụm từ liên quan
  • Augustinian rule: quy tắc sống của Thánh Augustine, nền tảng cho đời sống tu trì của dòng.
    • The Augustinian rule emphasizes poverty, chastity, and obedience. (Quy tắc Augustine nhấn mạnh sự khó nghèo, khiết tịnh vâng phục.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.