aurally

aurally

The new musical was aurally appealing with its rich orchestral score.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Về mặt thính giác, liên quan đến thính giác: "aurally" chỉ cách thức hoặc phương diện liên quan đến âm thanh, tai nghe hoặc khả năng nghe. Từ này thường được dùng để mô tả trải nghiệm hoặc đặc điểm cảm nhận chính đến từ âm thanh, trái ngược với thị giác (visually).

dụ sử dụng
  • (Vở nhạc kịch mới hấp dẫn cả về mặt thị giác lẫn thính giác.)
  • (Nhạc nền của bộ phim thật tuyệt vời về mặt thính giác.)
  • ( ấy học ngôn ngữ bằng thính giác, bằng cách nghe người bản xứ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aurally impaired": khiếm thính (dùng để chỉ người vấn đề về thính giác).
    • The school provides special equipment for aurally impaired students. (Trường học cung cấp thiết bị đặc biệt cho học sinh khiếm thính.)
  • "aurally transmitted": truyền qua âm thanh ( dụ: kiến thức hoặc văn hóa được truyền miệng).
    • Folk songs are often aurally transmitted from generation to generation. (Các bài hát dân ca thường được truyền bằng thính giác từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Aural (tính từ): thuộc về thính giác, liên quan đến tai hoặc nghe.
    • The aural experience of a live concert is unforgettable. (Trải nghiệm thính giác của một buổi hòa nhạc trực tiếp thật khó quên.)
  • Aurality (danh từ): tính chất thính giác; khả năng hoặc phương thức liên quan đến thính giác.
    • The aurality of radio drama is what makes it unique. (Tính chất thính giác của kịch truyền thanh điều làm trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Audibly: có thể nghe được, nghe (nhấn mạnh vào khả năng nghe thấy).
    • She whispered aurally, but it was still audible. ( ấy thì thầm bằng thính giác, nhưng vẫn có thể nghe được.)
  • Acoustically: về mặt âm học, liên quan đến cách âm thanh truyền đi.
    • The hall is aurally and acoustically perfect. (Hội trường hoàn hảo cả về thính giác lẫn âm học.)
Các cụm từ liên quan
  • Aurally perceive: cảm nhận bằng thính giác.
    • Dolphins aurally perceive their environment through echolocation. (Cá heo cảm nhận môi trường bằng thính giác qua định vị bằng tiếng vang.)
  • Aurally distinguish: phân biệt bằng tai.
    • He can aurally distinguish between different bird calls. (Anh ấy có thể phân biệt bằng tai giữa các tiếng kêu chim khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Play it by ear (ứng biến): mặc dù không trực tiếp chứa "aurally", thành ngữ này liên quan đến thính giác "ear" (tai) cơ quan nghe.
    • We don't have a plan, let's just play it by ear. (Chúng ta không kế hoạch, hãy cứ ứng biến thôi.)