auricular artery

auricular artery

The doctor gently palpated the patient's auricular artery during the examination.

Định nghĩa

Danh từ:
- Động mạch vành tai: "Auricular artery" một danh từ chỉ một động mạch cụ thể trong cơ thể, chức năng cung cấp máu cho tai. Đây một thuật ngữ giải phẫu học, thường được sử dụng trong y khoa hoặc sinh học.

dụ sử dụng
  • (Động mạch vành tai cung cấp máu giàu oxy cho tai ngoài.)
  • (Tổn thương động mạch vành tai có thể dẫn đến các vấn đề về thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anterior auricular artery": động mạch vành tai trước, một nhánh của động mạch thái dương nông, cung cấp máu cho phần trước của tai.
    • The anterior auricular artery branches off from the superficial temporal artery.
      (Động mạch vành tai trước tách ra từ động mạch thái dương nông.)
  • "Posterior auricular artery": động mạch vành tai sau, một nhánh của động mạch cảnh ngoài, cung cấp máu cho phần sau của tai.
    • The posterior auricular artery is a major blood supplier to the mastoid region.
      (Động mạch vành tai sau nguồn cung cấp máu chính cho vùng chũm.)
Biến thể từ gần giống
  • Auricular (tính từ): thuộc về tai, liên quan đến tai.
    • Auricular nerves are important for hearing.
      (Các dây thần kinh vành tai rất quan trọng cho thính giác.)
  • Artery (danh từ): động mạch, mạch máu dẫn máu từ tim đến các bộ phận cơ thể.
    • The carotid artery supplies blood to the head and neck.
      (Động mạch cảnh cung cấp máu cho đầu cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ear artery: động mạch tai (một cách gọi thông thường, ít chính xác hơn).
    • The ear artery is often referred to as the auricular artery in medical texts.
      (Động mạch tai thường được gọi là động mạch vành tai trong các văn bản y khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supply blood to: cung cấp máu cho.
    • The auricular artery supplies blood to the ear.
      (Động mạch vành tai cung cấp máu cho tai.)
  • Branch off from: tách ra từ (một mạch máu lớn hơn).
    • The posterior auricular artery branches off from the external carotid artery.
      (Động mạch vành tai sau tách ra từ động mạch cảnh ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • As vital as an artery: quan trọng như một động mạch (thành ngữ chỉ sự thiết yếu).
    • Understanding the auricular artery is as vital as an artery for ear surgery.
      (Hiểu về động mạch vành tai quan trọng như một động mạch đối với phẫu thuật tai.)