auricule

Học thuật
Thân thiện
auricule

L'infirmière examine l'auricule du patient avec un otoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dái tai, vành tai: Phần ngoài cùng của tai, hình dạng xoắn ốc, giúp hứng dẫn truyền âm thanh vào ống tai.
    • (Giải phẫu) Tiểu nhĩ: Một cấu trúc nhỏ, hình túi, nằmtâm nhĩ của tim. hai tiểu nhĩ: tiểu nhĩ phải tiểu nhĩ trái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte des boucles d'oreilles à l'auricule. ( ấy đeo hoa taidái tai.)
    • Le médecin examine l'auricule pour détecter une infection. (Bác sĩ kiểm tra vành tai để phát hiện nhiễm trùng.)
    • L'auricule droite du cœur est plus petite que la gauche. (Tiểu nhĩ phải của tim nhỏ hơn tiểu nhĩ trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auricule cardiaque": Tiểu nhĩ tim.

    • Le caillot s'est formé dans l'auricule cardiaque gauche. (Cục máu đông hình thànhtiểu nhĩ trái của tim.)
  • "Muscles de l'auricule": Các của vành tai.

    • Certaines personnes peuvent bouger les muscles de l'auricule. (Một số người có thể cử động các của vành tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Auriculaire (adj): (thuộc về) tai; (ngón tay) út.

    • Le nerf auriculaire. (Dây thần kinh tai.)
    • L'annulaire et l'auriculaire. (Ngón áp út ngón út.)
  • Pavillon de l'oreille: Một thuật ngữ giải phẫu khác để chỉ vành tai.

    • Le pavillon de l'oreille collecte les ondes sonores. (Vành tai thu nhận sóng âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pavillon (de l'oreille): Vành tai (trong giải phẫu).
  • Lobe (de l'oreille): Dái tai (thường chỉ phần mềm dưới cùng).
  • Oreillette: Có thể chỉ vành tai hoặc tâm nhĩ tim, cần phân biệt ngữ cảnh.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong ngôn ngữ thông thường, "auricule" ít được dùng hơn các từ như "oreille" (tai) hay "lobe" (dái tai). một thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong văn bản y học, giải phẫu hoặc mô tả khoa học.
  • Cần phân biệt nghĩa dựa trên ngữ cảnh: khi nói về tai hay khi nói về tim.
auricule

L'infirmière examine l'auricule du patient avec un otoscope.

danh từ giống cái
  1. dái tai
  2. vành tai
  3. (giải phẫu) tiểu nhĩ (ở tim)

Từ có nhắc đến "auricule"