aurify
Định nghĩa
- Động từ:
- Biến thành vàng: "aurify" có nghĩa là biến đổi một chất liệu thành vàng, thường được dùng trong ngữ cảnh giả kim thuật hoặc ẩn dụ.
- Làm cho trở nên vàng óng: Nghĩa bóng, "aurify" chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên có màu vàng, sáng lấp lánh như vàng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (giả kim):
- The alchemist attempted to aurify lead into gold. (Nhà giả kim đã cố gắng biến chì thành vàng.)
- Legends say that the philosopher's stone can aurify any metal. (Truyền thuyết nói rằng hòn đá triết học có thể biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.)
Nghĩa bóng (ẩn dụ):
- The sunset aurified the sky with shades of gold and orange. (Hoàng hôn làm bầu trời trở nên vàng óng với những sắc thái vàng và cam.)
- Her smile seemed to aurify the entire room. (Nụ cười của cô ấy dường như làm cả căn phòng sáng lên như vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to aurify something metaphorically": dùng "aurify" để mô tả việc làm tăng giá trị hoặc vẻ đẹp của một thứ gì đó.
- The artist's touch can aurify even the simplest materials. (Sự chạm khắc của nghệ nhân có thể làm tăng giá trị ngay cả những chất liệu đơn giản nhất.)
"aurified" (dạng quá khứ phân từ, thường dùng như tính từ): đã được biến thành vàng hoặc mang màu vàng.
- The aurified leaves of autumn covered the ground. (Những chiếc lá vàng óng của mùa thu phủ kín mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
Aurification (danh từ): quá trình biến thành vàng.
- The process of aurification was a central goal of alchemy. (Quá trình biến thành vàng là mục tiêu trung tâm của giả kim thuật.)
Auric (tính từ): thuộc về vàng, có chứa vàng.
- Auric compounds are used in some industrial applications. (Các hợp chất chứa vàng được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Gild (động từ): mạ vàng, làm cho có màu vàng.
- They gilded the frame of the painting. (Họ mạ vàng khung bức tranh.)
- Goldenize (động từ, hiếm): làm cho trở nên vàng.
- The sunlight goldenized the wheat fields. (Ánh nắng mặt trời làm cho cánh đồng lúa mì trở nên vàng óng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Aurify into: biến đổi thành một thứ gì đó cụ thể.
- The wizard attempted to aurify the stone into gold. (Pháp sư cố gắng biến hòn đá thành vàng.)
Thành ngữ liên quan
- Aurify one's words: (hiếm, ẩn dụ) làm cho lời nói trở nên quý giá hoặc thuyết phục.
- The poet's words seemed to aurify the simplest emotions. (Những lời thơ của nhà thơ dường như làm cho những cảm xúc đơn giản nhất trở nên quý giá.)