aurous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến vàng: "aurous" mô tả bất cứ thứ gì có liên quan đến vàng, có nguồn gốc từ vàng, hoặc chứa vàng.
- Chứa vàng: Trong hóa học, "aurous" thường chỉ các hợp chất trong đó vàng có hóa trị I (một).
Ví dụ sử dụng
- (Các đồ trang trí bằng vàng trong ngôi đền lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc tính chứa vàng của khoáng vật để hiểu thành phần của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aurous compound": hợp chất chứa vàng hóa trị I.
- Auric chloride (AuCl3) differs from aurous chloride (AuCl) in its chemical structure. (Clorua auric (AuCl3) khác với clorua aurous (AuCl) về cấu trúc hóa học.)
"aurous oxide": oxit vàng hóa trị I.
- Aurous oxide (Au2O) is less stable than auric oxide (Au2O3). (Oxit aurous (Au2O) kém bền hơn oxit auric (Au2O3).)
Biến thể và từ gần giống
Auric (tính từ): thuộc về hoặc chứa vàng, nhưng thường chỉ vàng hóa trị III.
- Auric acid is a compound of gold in its higher oxidation state. (Axit auric là một hợp chất của vàng ở trạng thái oxy hóa cao hơn.)
Aurate (danh từ): hợp chất có chứa anion vàng.
- Potassium aurate is used in some gold-plating processes. (Kali aurat được sử dụng trong một số quy trình mạ vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Golden: bằng vàng, có màu vàng.
- Gilded: mạ vàng, phủ vàng.
- Gold-bearing: chứa vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "aurous".
Thành ngữ liên quan
- Heart of gold: tấm lòng vàng (chỉ người tốt bụng). Lưu ý: không trực tiếp dùng "aurous", nhưng có liên quan đến vàng về mặt ẩn dụ.