auréoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bao vầng hào quang xung quanh: Hành động tạo ra một vầng sáng, một quầng sáng (giống như hào quang) xung quanh một người hoặc một vật.
- (Nghĩa bóng) Làm vinh quang, làm tăng tiếng tăm: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên rạng rỡ, được tôn vinh, hoặc nổi tiếng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le soleil couchant auréolait les nuages de lumière dorée. (Mặt trời lặn bao vầng hào quang ánh sáng vàng xung quanh những đám mây.)
- Sa grande générosité l'auréole d'une réputation exceptionnelle. (Lòng hào phóng lớn của ông ấy làm vinh quang cho ông với một danh tiếng xuất chúng.)
- Cette découverte scientifique auréole le chercheur de gloire. (Khám phá khoa học này làm tăng tiếng tăm vinh quang cho nhà nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être auréolé de": Được bao quanh bởi (hào quang, vinh quang). Cụm này thường dùng ở dạng bị động để diễn tả trạng thái.
- Le saint est souvent représenté auréolé de lumière. (Vị thánh thường được miêu tả với vầng hào quang ánh sáng bao quanh.)
- Le vieil artiste est auréolé du succès de sa jeunesse. (Người nghệ sĩ già được vinh quang nhờ thành công từ thời trẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Auréole (danh từ giống cái): Vầng hào quang, quầng sáng (quanh đầu các vị thánh trong tranh); (nghĩa bóng) vinh quang, hào quang danh tiếng.
- Une auréole de sainteté. (Một vầng hào quang của sự thánh thiện.)
- L'auréole du martyr. (Hào quang của vị tử đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Couronner (nghĩa bóng): Đội vương miện, tôn vinh.
- Glorifier: Tôn vinh, làm rạng rỡ.
- Entourer (nghĩa đen): Bao quanh, vây quanh.
- Nimbé (tính từ): Có hào quang bao quanh (thường dùng trong hội họa, mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một ngoại động từ đơn lẻ, không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "auréoler". Tuy nhiên, khái niệm "hào quang" (auréole) thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo, nghệ thuật hoặc văn chương.)
ngoại động từ
- bao vầng hào quang xung quanh
- (nghĩa bóng) làm vinh quang, làm tăng tiếng tăm