auréomycine

Học thuật
Thân thiện
auréomycine

Un médecin prescrit de l'auréomycine à un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Aurêômixin: Tên một loại thuốc kháng sinh, được phân loại trong nhóm tetracycline, dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit de l'auréomycine pour traiter l'infection. (Bác sĩ đã kê đơn aurêômixin để điều trị nhiễm trùng.)
    • L'auréomycine est efficace contre un large spectre de bactéries. (Aurêômixin hiệu quả chống lại một phổ vi khuẩn rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un traitement à base d'auréomycine": một liệu trình điều trị bằng aurêômixin.
    • Il a suivi un traitement à base d'auréomycine pendant dix jours. (Anh ấy đã trải qua một liệu trình điều trị bằng aurêômixin trong mười ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétracycline (n.f): Tetracycline, tên nhóm kháng sinh auréomycine thuộc về.
    • L'auréomycine est un type de tétracycline. (Aurêômixin là một loại tetracycline.)
Từ đồng nghĩa
  • Chlortétracycline (n.f): Chlortetracycline, tên gọi hóa học khác của cùng một hoạt chất.
    • L'auréomycine est aussi connue sous le nom de chlortétracycline. (Aurêômixin cũng được biết đến với tên gọi chlortetracycline.)
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y dược. Tên thuốc này thường được biết đến nhiều hơn trong các văn bản y khoa hoặc theo toa của bác sĩ.
  • Việc sử dụng thuốc kháng sinh như auréomycine cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của chuyên gia y tế.
auréomycine

Un médecin prescrit de l'auréomycine à un patient.

danh từ giống cái
  1. (dược học) aurêômixin