auréomycine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Aurêômixin: Tên một loại thuốc kháng sinh, được phân loại trong nhóm tetracycline, dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a prescrit de l'auréomycine pour traiter l'infection. (Bác sĩ đã kê đơn aurêômixin để điều trị nhiễm trùng.)
- L'auréomycine est efficace contre un large spectre de bactéries. (Aurêômixin có hiệu quả chống lại một phổ vi khuẩn rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un traitement à base d'auréomycine": một liệu trình điều trị bằng aurêômixin.
- Il a suivi un traitement à base d'auréomycine pendant dix jours. (Anh ấy đã trải qua một liệu trình điều trị bằng aurêômixin trong mười ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Tétracycline (n.f): Tetracycline, tên nhóm kháng sinh mà auréomycine thuộc về.
- L'auréomycine est un type de tétracycline. (Aurêômixin là một loại tetracycline.)
Từ đồng nghĩa
- Chlortétracycline (n.f): Chlortetracycline, tên gọi hóa học khác của cùng một hoạt chất.
- L'auréomycine est aussi connue sous le nom de chlortétracycline. (Aurêômixin cũng được biết đến với tên gọi chlortetracycline.)
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y dược. Tên thuốc này thường được biết đến nhiều hơn trong các văn bản y khoa hoặc theo toa của bác sĩ.
- Việc sử dụng thuốc kháng sinh như auréomycine cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của chuyên gia y tế.
danh từ giống cái
- (dược học) aurêômixin