auspex

auspex

The auspex examines the flight of birds to interpret the signs.

Định nghĩa

Danh từ: (La cổ đại) một quan chức tôn giáo nhiệm vụ giải thích các điềm báo để hướng dẫn chính sách công.

dụ sử dụng
  • (Người auspex quan sát đường bay của chim trước trận chiến.)
  • (Các tướng lĩnh La thường tham vấn một auspex trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an auspex": hành động như một người giải điềm.

    • In ancient times, only a trained auspex could interpret the signs from the gods. (Trong thời cổ đại, chỉ một auspex được huấn luyện mới có thể giải thích các dấu hiệu từ các vị thần.)
  • "the role of the auspex": vai trò của người giải điềm.

    • The role of the auspex was crucial in shaping Roman military strategy. (Vai trò của auspex rất quan trọng trong việc định hình chiến lược quân sự La .)
Biến thể từ gần giống
  • Auspice (n): sự bảo trợ, sự tiên đoán; thường dùng trong cụm "under the auspices of" (dưới sự bảo trợ của).

    • The project was carried out under the auspices of the United Nations. (Dự án được thực hiện dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.)
  • Auspicious (adj): tốt lành, thuận lợi (liên quan đến điềm báo).

    • The wedding day was auspicious, with clear skies and cheerful birds. (Ngày cưới thật tốt lành, với bầu trời quang đãng những chú chim vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soothsayer: người tiên tri (nói chung, không chỉ riêng La ).
  • Diviner: người bói toán, người giải điềm.
  • Oracle: nhà tiên tri (thường nơi hoặc người truyền lời tiên tri).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "auspex".

Thành ngữ liên quan
  • "to read the omens": giải điềm, đọc điềm báo (hành động của auspex).

    • The general asked the priest to read the omens before the campaign. (Vị tướng yêu cầu thầy tu giải điềm trước chiến dịch.)
  • "under good auspices": dưới điềm báo tốt lành.

    • The journey began under good auspices, with favorable winds and clear skies. (Cuộc hành trình bắt đầu dưới điềm báo tốt lành, với gió thuận bầu trời quang đãng.)