auspiciously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thuận lợi, tốt đẹp, báo hiệu sự thành công hoặc may mắn trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bắt đầu công việc mới một cách thuận lợi vào đúng ngày sinh nhật của mình.)
- (Dự án khởi đầu tốt đẹp với doanh số kỷ lục trong quý đầu tiên.)
Cách sử dụng nâng cao
"auspiciously timed": được sắp xếp đúng thời điểm, mang lại may mắn.
- The announcement was auspiciously timed just before the holiday season. (Thông báo được đưa ra đúng thời điểm tốt lành ngay trước mùa lễ.)
"auspiciously placed": được đặt ở vị trí thuận lợi.
- The new store was auspiciously placed near the main entrance of the mall. (Cửa hàng mới được đặt ở vị trí thuận lợi gần lối vào chính của trung tâm thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Auspicious (tính từ): tốt lành, thuận lợi.
- It was an auspicious start to the year. (Đó là một khởi đầu tốt lành cho năm mới.)
Auspice (danh từ): sự bảo trợ, điềm báo (thường dùng ở số nhiều: auspices).
- The event was held under the auspices of the local government. (Sự kiện được tổ chức dưới sự bảo trợ của chính quyền địa phương.)
Từ đồng nghĩa
Favorably: một cách thuận lợi.
- The negotiations ended favorably for both parties. (Cuộc đàm phán kết thúc thuận lợi cho cả hai bên.)
Propitiouly: một cách tốt lành, may mắn (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The weather turned propitiouly just in time for the outdoor ceremony. (Thời tiết trở nên tốt lành đúng lúc cho buổi lễ ngoài trời.)
Thành ngữ liên quan
Start off on the right foot: bắt đầu một cách thuận lợi.
- The team started off on the right foot by winning their first three games. (Đội bóng khởi đầu thuận lợi khi thắng ba trận đầu tiên.)
Under a lucky star: dưới một ngôi sao may mắn (ám chỉ sự thuận lợi từ đầu).
- He was born under a lucky star, as everything he does turns out auspiciously. (Anh ấy sinh ra dưới một ngôi sao may mắn, vì mọi việc anh làm đều diễn ra tốt đẹp.)