austerely

austerely

The room was decorated austerely with plain white walls and a single wooden chair.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách khắc khổ, giản dị, nghiêm nghị, không sự xa hoa hay lộng lẫy; thể hiện sự nghiêm túc, tự kiềm chế hoặc thiếu thốn về vật chất.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ được thiết kế giản dị một cách khắc khổ.)
  • ( ấy sống một cách khắc khổ, chỉ với những nhu yếu phẩm tối thiểu.)
  • (Anh ấy nói một cách nghiêm nghị, không một chút hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc hoặc nghệ thuật: "austerely" thường mô tả phong cách tối giản, loại bỏ các chi tiết trang trí cầu kỳ.

    • The building's facade was austerely modern, with no ornaments. (Mặt tiền của tòa nhà hiện đại một cách khắc khổ, không đồ trang trí.)
  • Trong phong cách sống: "austerely" chỉ lối sống tiết kiệm, tự nguyện từ bỏ sự xa hoa.

    • The monks lived austerely, following strict vows of poverty. (Các nhà sư sống một cách khắc khổ, tuân theo lời thề nghèo khó nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Austere (tính từ): khắc khổ, giản dị, nghiêm nghị.
    • The room was austere and cold. (Căn phòng khắc khổ lạnh lẽo.)
  • Austerity (danh từ): sự khắc khổ, chính sách thắt lưng buộc bụng.
    • The country faced a period of economic austerity. (Đất nước phải đối mặt với một thời kỳ thắt lưng buộc bụng về kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Sparingly: một cách tiết kiệm, dè sẻn.
  • Severely: một cách nghiêm khắc, khắc nghiệt.
  • Simply: một cách đơn giản, không cầu kỳ.
  • Strictly: một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ.
Các cụm từ liên quan
  • Live austerely: sống một cách khắc khổ.
    • They chose to live austerely in the countryside. (Họ chọn sống một cách khắc khổvùng nông thôn.)
  • Dress austerely: ăn mặc giản dị, không phô trương.
    • The professor always dresses austerely in dark suits. (Vị giáo sư luôn ăn mặc giản dị trong những bộ vest tối màu.)
Thành ngữ liên quan
  • An austerely beautiful landscape: một cảnh quan đẹp một cách khắc khổ (thường chỉ vẻ đẹp hoang , không hoa mỹ).
    • The desert was an austerely beautiful landscape. (Sa mạc một cảnh quan đẹp một cách khắc khổ.)