austral islands

austral islands

The traveler sailed past the Austral Islands.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): Quần đảo Austral (hay Quần đảo Australe) một chuỗi các đảo nhỏ nằmphía nam Thái Bình Dương, thuộc quyền quản lý của Polynésie thuộc Pháp.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Austral nổi tiếng với vẻ đẹp xa xôi nền văn hóa độc đáo.)
  • (Nhiều du khách đến thăm quần đảo Austral để lặn biển khám phá các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the austral islands" thường được dùng với mạo từ xác định "the" khi nói đến một nhóm đảo cụ thể.
    • The austral islands consist of five main islands and several islets. (Quần đảo Austral bao gồm năm đảo chính nhiều đảo nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Austral (tính từ): thuộc về phương nam, phía nam (thường dùng trong địa ).
    • The austral region of the Pacific is sparsely populated. (Vùng phía nam của Thái Bình Dương dân cư thưa thớt.)
  • Australe (danh từ riêng): một tên gọi khác của quần đảo Austral, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Tubuai: tên gọi khác của quần đảo Austral, dựa trên tên đảo chính Tubuai.
  • Quần đảo phía nam: mô tả vị trí địa , nhưng không chính xác bằng "austral islands".
Các cụm từ liên quan
  • The Austral Islands archipelago: quần đảo Austral (dạng đầy đủ, nhấn mạnh cấu trúc quần đảo).
    • The Austral Islands archipelago is part of French Polynesia. (Quần đảo Austral một phần của Polynésie thuộc Pháp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "austral islands" đây tên địa danh cụ thể.