australian cockroach

australian cockroach

An Australian cockroach crawls across a sunlit kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: australian cockroach (còn gọi là gián Úc) một loài gián tên khoa học Periplaneta australasiae, phân bố rộng rãicác nước khí hậu ấm áp. Loài gián này thường màu nâu sẫm hoặc đen với một vệt màu vàng nhạt hoặc cam ở rìa trước của cánh trước.

dụ sử dụng
  • (Gián Úc thường được tìm thấycác vùng khí hậu ấm áp như Đông Nam Á.)
  • (Chúng tôi phải gọi dịch vụ diệt côn trùng sự xâm nhập của gián Úc đã vượt khỏi tầm kiểm soát.)
  • (Không giống như một số loài khác, gián Úc có thể bay được quãng đường ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "australian cockroach" trong ngữ cảnh khoa học: thường được dùng để phân biệt với các loài gián khác như gián Mỹ () hoặc gián Đức ().
    • Researchers are studying the adaptation of the australian cockroach to urban environments. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự thích nghi của gián Úc với môi trường đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockroach (n): gián (tổng quát).

    • We found a cockroach in the kitchen. (Chúng tôi tìm thấy một con gián trong bếp.)
  • Periplaneta australasiae (n): tên khoa học của loài gián Úc.

Từ đồng nghĩa
  • Australian cockroach không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là gián Úc hoặc gián châu Úc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Infest with (thường dùng bị động): bị xâm nhập bởi (côn trùng).
    • The house was infested with australian cockroaches. (Ngôi nhà bị xâm nhập bởi gián Úc.)
Thành ngữ liên quan
  • As common as cockroaches: rất phổ biến, thường thấy (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • In that old building, australian cockroaches are as common as cockroaches. (Trong tòa nhà đó, gián Úc phổ biến như gián thông thường.)