australian honeysuckle

australian honeysuckle

A small bird drinks nectar from the australian honeysuckle.

Định nghĩa

Danh từ: (thực vật học) Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Úc, đặc điểm mượt như lụa hoa hình trụ màu vàng, chứa mật ngọt, mọc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây australian honeysuckle nổi tiếng với mượt hoa vàng.)
  • (Các loài chim bị thu hút bởi mật hoa của cây australian honeysuckle.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây australian honeysuckle trong vườn giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "australian honeysuckle in bloom": cây australian honeysuckle đang ra hoa.
    • The australian honeysuckle in bloom brightens up the whole landscape. (Cây australian honeysuckle đang ra hoa làm sáng bừng cả cảnh quan.)
  • "native australian honeysuckle": cây australian honeysuckle bản địa.
    • This is a native australian honeysuckle species found only in Queensland. (Đây loài australian honeysuckle bản địa chỉ ở Queensland.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeysuckle (danh từ): cây kim ngân (họ Caprifoliaceae), thường hoa thơm nhưng khác với australian honeysuckle.
    • Common honeysuckle is a vine, while australian honeysuckle is a shrub. (Cây kim ngân thường dây leo, trong khi australian honeysuckle cây bụi.)
  • Banksia (danh từ): một chi thực vật bản địa Úc khác, đôi khi bị nhầm lẫn với australian honeysuckle.
    • Banksia and australian honeysuckle both belong to the Proteaceae family. (Banksia australian honeysuckle đều thuộc họ Proteaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Banksia serrata: tên khoa học của một loài australian honeysuckle phổ biến.
  • Old man banksia: tên thông dụng khác của loài nàyÚc.
Các cụm từ liên quan
  • "to grow australian honeysuckle": trồng cây australian honeysuckle.
    • It is easy to grow australian honeysuckle in well-drained soil. (Thật dễ dàng để trồng cây australian honeysuckle trong đất thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "australian honeysuckle".