australian pea

australian pea

A gardener plants australian pea seeds in a sunny vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đậu Úc: "Australian pea" một loại cây thân leo thường xanh nguồn gốc từ Nam Phi, được trồng để lấy hoa màu hồng tím mọc thành chùm, quả dạng vỏ ăn được giống như đậu cô ve, cũng được dùng làm phân xanh. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Dolichos.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu Úc thường được trồng hoa màu hồng tím đẹp của .)
  • (Nông dân dùng cây đậu Úc làm phân xanh để cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Australian pea vine": dây leo của cây đậu Úc.
    • The Australian pea vine can be trained to climb trellises. (Dây leo của cây đậu Úc có thể được uốn để leo giàn.)
  • "Australian pea pod": quả đậu Úc (vỏ hạt).
    • The Australian pea pods are edible when young. (Vỏ quả đậu Úc có thể ăn được khi còn non.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea (n): đậu Lan, hạt đậu.
    • She planted peas in the garden. ( ấy trồng đậu Lan trong vườn.)
  • Australian (adj): thuộc về nước Úc.
    • The Australian climate is diverse. (Khí hậu Úc rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dolichos lablab: tên khoa học của cây đậu Úc (một số phân loại).
  • Hyacinth bean: tên gọi khác của loài cây này (đậu lục bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as: trồng như (một mục đích).
    • The Australian pea is grown as green manure. (Cây đậu Úc được trồng như phân xanh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Australian pea".